Cây nhựa MC tròn đặc — 50 size (phi 10–250 mm)

MC Nylon đúc — cứng & chịu mài mòn hơn PA6 cây xanh; hàng Hàn Quốc cao cấp

Cây nhựa MC tròn đặc là thanh MC Nylon (PA6 đúc – Monomer Cast) (MC) nguyên khối, tiết diện tròn — mc nylon đúc — cứng & chịu mài mòn hơn pa6 cây xanh; hàng hàn quốc cao cấp. Nhựa Việt cung cấp 50 size phi 10–250 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp bánh răng, bánh vít, puly, bạc trượt, bợ chịu tải lớn, con lăn, trục dẫn hướng. Nhựa MC −40 °c đến ~120 °c, kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh — cần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn pa6 ép đùn (pa xanh). Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Cây nhựa MC tròn đặc — 4
Cây nhựa MC tròn đặc — 4
Cây nhựa MC tròn đặc — 6
Cây nhựa MC tròn đặc — 6
Cây nhựa MC tròn đặc — nhau nylon mau
Cây nhựa MC tròn đặc — nhau nylon mau
Cây nhựa MC tròn đặc — ảnh thực tế 4
Cây nhựa MC tròn đặc — ảnh thực tế 4
Cây nhựa MC tròn đặc — 2
Cây nhựa MC tròn đặc — 2
Cây nhựa MC tròn đặc — ảnh thực tế 6
Cây nhựa MC tròn đặc — ảnh thực tế 6

Đặc tính kỹ thuật nhựa MC

Tỷ trọng≈ 1,15–1,16 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến ~120 °C
Cơ tínhĐúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh
Độ hút ẩmHút ẩm (thấp hơn PA6 ép đùn) — bù dung sai khi ẩm
An toàn thực phẩmTuỳ grade; không khuyến nghị tiếp xúc trực tiếp
Gia côngTiện/phay tốt; đúc phôi theo phi yêu cầu
Màu sắcXanh ngọc / kem / đen — MC Hàn Quốc xanh đặc trưng
Chiều dàiCây ~1.000 mm hoặc phôi đúc theo phi; cắt lẻ theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Bánh răng, bánh vít, puly
  • Bạc trượt, bợ chịu tải lớn
  • Con lăn, trục dẫn hướng
  • Chi tiết thay thế kim loại
  • Phôi đúc phi lớn gia công CNC

50 quy cách có sẵn

Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa MC

So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnhCần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao
PU−30 °C đến ~80 °CĐộ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóngCần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội)Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóngCần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý
MC (đang xem)−40 °C đến ~120 °CĐúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơnTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốtCần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Cây nhựa MC tròn đặc là gì?

Là thanh MC Nylon (PA6 đúc – Monomer Cast) (MC) nguyên khối, tiết diện tròn, dùng cho bánh răng, bánh vít, puly, bạc trượt, bợ chịu tải lớn, con lăn, trục dẫn hướng và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những size (phi) nào?

50 size: phi 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100, 105, 110, 115, 120, 125, 130, 135, 140, 145, 150, 155, 160, 165, 170, 175, 180, 185, 190, 195, 200, 205, 210, 215, 220, 225, 230, 235, 240, 245, 250 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn phi thế nào?

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Cây nhựa MC tròn đặc quy cách & cắt lẻ thế nào?

Cây ~1.000 mm hoặc phôi đúc theo phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa MC có đặc tính gì nổi bật?

Đúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh). Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh. −40 °C đến ~120 °C. Tuỳ grade; không khuyến nghị tiếp xúc trực tiếp.

Nên chọn MC hay vật liệu khác?

MC cần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn pa6 ép đùn (pa xanh). Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của cây nhựa MC tròn đặc?

Bánh răng, bánh vít, puly; Bạc trượt, bợ chịu tải lớn; Con lăn, trục dẫn hướng; Chi tiết thay thế kim loại; Phôi đúc phi lớn gia công CNC.

ZaloZalo