Tấm nhựa Teflon PTFE — 8 độ dày (dày 1–10 mm)

Tấm ma sát thấp, kháng hoá chất gần tuyệt đối

Tấm nhựa Teflon PTFE là tấm Polytetrafluoroethylene (Teflon PTFE) — tấm ma sát thấp, kháng hoá chất gần tuyệt đối. Nhựa Việt cung cấp 8 độ dày dày 1–10 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp tấm lót chống dính, chống ăn mòn, tấm trượt tự bôi trơn, phôi cắt gioăng, vòng đệm. Nhựa Teflon PTFE −200 °c đến ~260 °c, trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi — cần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính. Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa Teflon PTFE

Tấm nhựa Teflon PTFE — z7835972219317 b717141f9d9a255ddd394e9c9bc2a2f4
Tấm nhựa Teflon PTFE — z7835972219317 b717141f9d9a255ddd394e9c9bc2a2f4
Tấm nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 2
Tấm nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 2
Tấm nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 3
Tấm nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 3
Tấm nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 4
Tấm nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 4
Tấm nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 5
Tấm nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 5
Tấm nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 6
Tấm nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 6

Đặc tính kỹ thuật nhựa Teflon PTFE

Tỷ trọng≈ 2,15 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến ~260 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep
Kháng hoá chấtTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi
Độ hút ẩmKhông hút ẩm
An toàn thực phẩmLoại virgin đạt FDA 21 CFR 177
Gia côngCắt/phay tốt; tránh tải nén lâu dài
Màu sắcTrắng đục
Chiều dàiKhổ tấm/cuộn theo lô; cắt theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Tấm lót chống dính, chống ăn mòn
  • Tấm trượt tự bôi trơn
  • Phôi cắt gioăng, vòng đệm
  • Tấm cách điện tần số cao
  • Lót bồn, máng chịu hoá chất

8 quy cách có sẵn

Chọn độ dày để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Teflon PTFE

So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
PU−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE (đang xem)−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công CNC đượcKhá; FR4/G10 ít hút ẩmCần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy
Silicone−60 °C đến ~230 °CĐàn hồi cao, độ giãn dài lớnKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoángCần tấm/đệm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm
Silicone xốp−60 °C đến ~230 °CXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khítKháng nước, hơi, ozone, thời tiếtCần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất
MC−40 °C đến ~120 °CCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùnKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấpTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốtCần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa Teflon PTFE là gì?

Là tấm Polytetrafluoroethylene (Teflon PTFE), dùng cho tấm lót chống dính, chống ăn mòn, tấm trượt tự bôi trơn, phôi cắt gioăng, vòng đệm và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những độ dày (dày) nào?

8 độ dày: dày 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn dày thế nào?

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Tấm nhựa Teflon PTFE quy cách & cắt lẻ thế nào?

Khổ tấm/cuộn theo lô; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa Teflon PTFE có đặc tính gì nổi bật?

Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep. Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi. −200 °C đến ~260 °C. Loại virgin đạt FDA 21 CFR 177.

Nên chọn Teflon PTFE hay vật liệu khác?

Teflon PTFE cần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của tấm nhựa Teflon PTFE?

Tấm lót chống dính, chống ăn mòn; Tấm trượt tự bôi trơn; Phôi cắt gioăng, vòng đệm; Tấm cách điện tần số cao; Lót bồn, máng chịu hoá chất.

ZaloZalo