Tấm nhựa MC — 23 độ dày (dày 5–100 mm)

Tấm/khối MC đúc — chịu tải & mài mòn cao hơn PA xanh; hàng Hàn Quốc

Tấm nhựa MC là tấm MC Nylon (PA6 đúc – Monomer Cast) (MC) — tấm/khối mc đúc — chịu tải & mài mòn cao hơn pa xanh; hàng hàn quốc. Nhựa Việt cung cấp 23 độ dày dày 5–100 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp tấm lót chịu mài mòn, máng trượt, bệ đỡ, gối trượt thay kim loại, đế gá, dưỡng cơ khí chịu lực. Nhựa MC −40 °c đến ~120 °c, kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh — cần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt pa6 ép đùn (pa xanh). Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Tấm nhựa MC — 4
Tấm nhựa MC — 4
Tấm nhựa MC — 6
Tấm nhựa MC — 6
Tấm nhựa MC — ảnh thực tế 3
Tấm nhựa MC — ảnh thực tế 3
Tấm nhựa MC — ảnh thực tế 4
Tấm nhựa MC — ảnh thực tế 4
Tấm nhựa MC — 2
Tấm nhựa MC — 2
Tấm nhựa MC — 1
Tấm nhựa MC — 1

Đặc tính kỹ thuật nhựa MC

Tỷ trọng≈ 1,15–1,16 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến ~120 °C
Cơ tínhCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùn
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh
Độ hút ẩmHút ẩm vừa — bù dung sai khi ẩm
An toàn thực phẩmTuỳ grade
Gia côngCắt/phay/khoan tốt, tự bôi trơn
Màu sắcXanh ngọc / kem / đen — MC Hàn Quốc xanh
Chiều dàiKhối/tấm đúc theo độ dày; cắt theo kích thước yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Tấm lót chịu mài mòn, máng trượt
  • Bệ đỡ, gối trượt thay kim loại
  • Đế gá, dưỡng cơ khí chịu lực
  • Khối phôi gia công CNC
  • Bạc, đệm tải trọng lớn

23 quy cách có sẵn

Chọn độ dày để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa MC

So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
PU−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công CNC đượcKhá; FR4/G10 ít hút ẩmCần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy
Silicone−60 °C đến ~230 °CĐàn hồi cao, độ giãn dài lớnKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoángCần tấm/đệm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm
Silicone xốp−60 °C đến ~230 °CXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khítKháng nước, hơi, ozone, thời tiếtCần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất
MC (đang xem)−40 °C đến ~120 °CCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùnKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấpTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốtCần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa MC là gì?

Là tấm MC Nylon (PA6 đúc – Monomer Cast) (MC), dùng cho tấm lót chịu mài mòn, máng trượt, bệ đỡ, gối trượt thay kim loại, đế gá, dưỡng cơ khí chịu lực và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những độ dày (dày) nào?

23 độ dày: dày 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn dày thế nào?

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Tấm nhựa MC quy cách & cắt lẻ thế nào?

Khối/tấm đúc theo độ dày; cắt theo kích thước yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa MC có đặc tính gì nổi bật?

Cứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùn. Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh. −40 °C đến ~120 °C. Tuỳ grade.

Nên chọn MC hay vật liệu khác?

MC cần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt pa6 ép đùn (pa xanh). Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của tấm nhựa MC?

Tấm lót chịu mài mòn, máng trượt; Bệ đỡ, gối trượt thay kim loại; Đế gá, dưỡng cơ khí chịu lực; Khối phôi gia công CNC; Bạc, đệm tải trọng lớn.

ZaloZalo