Tấm nhựa Phíp — 17 độ dày (dày 1–50 mm)

Tấm ép lớp cách điện, chịu nhiệt, gia công cơ khí

Tấm nhựa Phíp là tấm Phenolic / Epoxy laminate (Bakelite, FR4, G10/G11) (Phíp) — tấm ép lớp cách điện, chịu nhiệt, gia công cơ khí. Nhựa Việt cung cấp 17 độ dày dày 1–50 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp tấm cách điện tủ điện, biến áp, đồ gá, dưỡng kẹp cnc, bo nền, vật liệu lót cách điện. Nhựa Phíp ≈ 120–150 °c tuỳ loại, khá; fr4/g10 ít hút ẩm — cần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; fr4 chống cháy. Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa Phíp

Tấm nhựa Phíp — ảnh thực tế 1
Tấm nhựa Phíp — ảnh thực tế 1
Tấm nhựa Phíp — ảnh thực tế 2
Tấm nhựa Phíp — ảnh thực tế 2
Tấm nhựa Phíp — ảnh thực tế 3
Tấm nhựa Phíp — ảnh thực tế 3
Tấm nhựa Phíp — Jig bakelite
Tấm nhựa Phíp — Jig bakelite
Tấm nhựa Phíp — ảnh thực tế 5
Tấm nhựa Phíp — ảnh thực tế 5
Tấm nhựa Phíp — 2
Tấm nhựa Phíp — 2

Đặc tính kỹ thuật nhựa Phíp

Tỷ trọng≈ 1,35–1,90 g/cm³ tuỳ loại
Nhiệt độ làm việc≈ 120–150 °C tuỳ loại
Cơ tínhCứng, chịu nén, gia công CNC được
Kháng hoá chấtKhá; FR4/G10 ít hút ẩm
Độ hút ẩmThấp (loại epoxy/sợi thuỷ tinh)
An toàn thực phẩmKhông áp dụng (vật liệu cách điện)
Gia côngPhay/khoan tốt; bụi sợi thuỷ tinh mài dao
Màu sắcNâu, vàng, xanh tuỳ loại
Chiều dàiKhổ tấm theo loại; cắt theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Tấm cách điện tủ điện, biến áp
  • Đồ gá, dưỡng kẹp CNC
  • Bo nền, vật liệu lót cách điện
  • Chi tiết cách điện chịu lực
  • Tấm FR4/G10 chống cháy

17 quy cách có sẵn

Chọn độ dày để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Phíp

So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
PU−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp (đang xem)≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công CNC đượcKhá; FR4/G10 ít hút ẩmCần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy
Silicone−60 °C đến ~230 °CĐàn hồi cao, độ giãn dài lớnKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoángCần tấm/đệm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm
Silicone xốp−60 °C đến ~230 °CXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khítKháng nước, hơi, ozone, thời tiếtCần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất
MC−40 °C đến ~120 °CCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùnKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấpTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốtCần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa Phíp là gì?

Là tấm Phenolic / Epoxy laminate (Bakelite, FR4, G10/G11) (Phíp), dùng cho tấm cách điện tủ điện, biến áp, đồ gá, dưỡng kẹp cnc, bo nền, vật liệu lót cách điện và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những độ dày (dày) nào?

17 độ dày: dày 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn dày thế nào?

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Tấm nhựa Phíp quy cách & cắt lẻ thế nào?

Khổ tấm theo loại; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa Phíp có đặc tính gì nổi bật?

Cứng, chịu nén, gia công CNC được. Khá; FR4/G10 ít hút ẩm. ≈ 120–150 °C tuỳ loại. Không áp dụng (vật liệu cách điện).

Nên chọn Phíp hay vật liệu khác?

Phíp cần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; fr4 chống cháy. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của tấm nhựa Phíp?

Tấm cách điện tủ điện, biến áp; Đồ gá, dưỡng kẹp CNC; Bo nền, vật liệu lót cách điện; Chi tiết cách điện chịu lực; Tấm FR4/G10 chống cháy.

ZaloZalo