Cây nhựa PA tròn đặc — 38 size (phi 15–200 mm)
Cơ tính cao, chịu mài mòn, tự bôi trơn — bánh răng, bạc
Cây nhựa PA tròn đặc là thanh Polyamide / Nylon (PA) nguyên khối, tiết diện tròn — cơ tính cao, chịu mài mòn, tự bôi trơn — bánh răng, bạc. Nhựa Việt cung cấp 38 size phi 15–200 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp bánh răng, bánh vít, puli, bạc trượt, bạc đạn, bợ trục, con lăn, chi tiết băng tải. Nhựa PA −40 °c đến ~100 °c (ngắn hạn ~150 °c), kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh — cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa PA






Đặc tính kỹ thuật nhựa PA
| Tỷ trọng | ≈ 1,14 g/cm³ |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao |
| Kháng hoá chất | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh |
| Độ hút ẩm | Cao — cần tính bù dung sai khi ẩm |
| An toàn thực phẩm | Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp |
| Gia công | Tiện/phay tốt, tự bôi trơn |
| Màu sắc | Trắng, đen; MC Nylon đúc thường xanh lá |
| Chiều dài | Cây ~500–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Bánh răng, bánh vít, puli
- Bạc trượt, bạc đạn, bợ trục
- Con lăn, chi tiết băng tải
- Chi tiết máy thay thế đồng/thép
- Cữ, dưỡng, đồ gá cơ khí
38 quy cách có sẵn
Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PA
So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA (đang xem) | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh | Cần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao |
| PU | −30 °C đến ~80 °C | Độ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng | Cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn |
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội) | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng | Cần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| MC | −40 °C đến ~120 °C | Đúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơn | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt | Cần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Cây nhựa PA tròn đặc là gì?
Là thanh Polyamide / Nylon (PA) nguyên khối, tiết diện tròn, dùng cho bánh răng, bánh vít, puli, bạc trượt, bạc đạn, bợ trục, con lăn, chi tiết băng tải và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những size (phi) nào?
38 size: phi 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100, 105, 110, 115, 120, 125, 130, 135, 140, 145, 150, 155, 160, 165, 170, 175, 180, 185, 190, 195, 200 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn phi thế nào?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Cây nhựa PA tròn đặc quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cây ~500–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa PA có đặc tính gì nổi bật?
Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao. Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh. −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C). Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp.
Nên chọn PA hay vật liệu khác?
PA cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của cây nhựa PA tròn đặc?
Bánh răng, bánh vít, puli; Bạc trượt, bạc đạn, bợ trục; Con lăn, chi tiết băng tải; Chi tiết máy thay thế đồng/thép; Cữ, dưỡng, đồ gá cơ khí.