- Trang chủ
- Thuật ngữ kỹ thuật
Thuật ngữ nhựa kỹ thuật công nghiệp
Từ điển 25 thuật ngữ chuyên ngành — vật liệu, đặc tính kỹ thuật, tiêu chuẩn ASTM, quy trình gia công và ứng dụng công nghiệp. Tham chiếu nhanh cho kỹ sư, procurement và đội kỹ thuật.
Vật liệu nhựa (11)
- PP (Polypropylene)
PP (Polypropylene) là nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể, mật độ 0.90-0.91 g/cm³ — nhẹ nhất trong các nhựa kỹ thuật phổ biến, chịu axit/kiềm tốt, H…
- PE-HD / HDPE (Polyethylene mật độ cao)
HDPE (High-Density Polyethylene) là nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể, mật độ 0.941-0.965 g/cm³, nổi bật về kháng mài mòn và va đập — dùng làm tấm…
- UHMW-PE (Ultra-High Molecular Weight Polyethylene)
UHMW-PE là PE phân tử lượng cực cao (>3.5×10⁶ g/mol), có khả năng kháng mài mòn và va đập vượt trội — self-lubricating, dùng thay thép trong…
- PVC-U (PVC cứng không hóa dẻo)
PVC-U (Unplasticized PVC) là PVC cứng không thêm chất hóa dẻo, mật độ 1.38-1.42 g/cm³, kháng axit/kiềm tốt, HDT 60-80°C — dùng cho đường ống…
- PA6 / PA66 / PA12 (Nylon — Polyamide)
PA (Polyamide/Nylon) là nhựa kỹ thuật bán tinh thể có cơ tính cao, tự bôi trơn tốt — PA6 tensile 70-80 MPa, PA66 tensile 80-90 MPa, PA12 lin…
- PTFE / Teflon (Polytetrafluoroethylene)
PTFE (Polytetrafluoroethylene) là nhựa fluoropolymer chịu nhiệt 260°C liên tục, hệ số ma sát thấp nhất (µ=0.04), kháng gần như mọi hóa chất …
- PEEK (Polyether Ether Ketone)
PEEK là nhựa kỹ thuật cao cấp nhất trong nhóm semi-crystalline: tensile strength 100-110 MPa, HDT 152°C, chịu nhiệt liên tục 250°C, kháng hó…
- POM / Delrin (Polyoxymethylene — Acetal)
POM (Polyoxymethylene/Acetal) là nhựa kỹ thuật bán tinh thể có độ cứng và cơ tính tốt nhất trong nhóm giá thấp-trung: tensile 65-75 MPa, HDT…
- PC (Polycarbonate)
PC (Polycarbonate) là nhựa amorphous trong suốt, va đập cực cao (không vỡ khi búa đập), HDT 130-140°C — dùng cho tấm chắn, kính bảo hộ, vỏ m…
- Acrylic / PMMA (Polymethyl Methacrylate)
Acrylic/PMMA là nhựa amorphous trong suốt nhất (transmittance 92%), cứng bề mặt tốt, kháng UV tốt hơn PC — tensile 70-80 MPa, HDT 90-100°C, …
- ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)
ABS là nhựa amorphous 3-pha (acrylonitrile + butadiene + styrene): cứng + dai + dễ gia công — tensile 40-55 MPa, HDT 80-100°C, dễ mạ điện và…
Đặc tính kỹ thuật (9)
- HDT (Heat Deflection Temperature — Nhiệt độ biến dạng nhiệt)
HDT (Heat Deflection Temperature) là nhiệt độ mà mẫu nhựa bị võng xuống 0.25mm dưới tải uốn tiêu chuẩn — đo theo ASTM D648 tại 1.82 MPa hoặc…
- Tg (Glass Transition Temperature — Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh)
Tg là nhiệt độ mà nhựa amorphous chuyển từ trạng thái cứng giòn (glassy) sang trạng thái mềm dẻo (rubbery) — trên Tg, nhựa amorphous mất hoà…
- Tensile Strength — ASTM D638 (Độ bền kéo nhựa)
Tensile strength (ASTM D638) là ứng suất kéo tối đa mà mẫu nhựa chịu được trước khi đứt — đơn vị MPa, đo bằng máy kéo kéo mẫu dog-bone với t…
- Flexural Modulus — ASTM D790 (Mô đun uốn nhựa)
Flexural modulus (ASTM D790) là thước đo độ cứng của nhựa khi chịu tải uốn — đơn vị GPa, cao hơn nghĩa là cứng hơn và biến dạng ít hơn dưới …
- Density (Mật độ nhựa — g/cm³)
Density (mật độ) của nhựa kỹ thuật dao động 0.90 g/cm³ (PP — nhẹ nhất) đến 2.20 g/cm³ (PTFE — nặng nhất), đo theo ASTM D792 hoặc ISO 1183.
- Độ hút ẩm nhựa (Moisture Absorption)
Độ hút ẩm nhựa (ASTM D570) là % khối lượng nước hấp thụ sau 24h ngâm ở 23°C — ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước, cơ tính và điện tính của c…
- Độ cứng Shore A và Shore D (Hardness)
Shore A đo độ cứng vật liệu mềm (cao su, silicone, PU mềm) từ 0-100A; Shore D đo nhựa cứng (PP, PE, POM, PEEK) từ 0-100D — đo theo ASTM D224…
- Khả năng kháng hóa chất nhựa (Chemical Resistance)
Chemical resistance nhựa là khả năng giữ nguyên cơ tính và kích thước khi tiếp xúc với hóa chất — tra bảng theo cặp (vật liệu × hóa chất × n…
- Khả năng kháng mài mòn nhựa (Wear/Abrasion Resistance)
Abrasion resistance nhựa đo bằng Taber Abrasion Test (ASTM D4060) — mg mất đi sau 1000 vòng quay với bánh xe mài CS-17. UHMW-PE và POM dẫn đ…
Gia công & Quy trình (2)
- Gia công CNC nhựa kỹ thuật
Gia công CNC nhựa kỹ thuật bao gồm tiện, phay, khoan, cắt router — dung sai đạt được ±0.05-0.2mm tùy vật liệu, cần thông số cắt riêng (RPM, …
- Dung sai gia công nhựa (Machining Tolerance)
Dung sai gia công nhựa kỹ thuật phụ thuộc loại nhựa và phương pháp gia công — từ ±0.05mm (PEEK, CNC tinh) đến ±0.5mm (PP/PE, cắt dao thô).
Ứng dụng (3)
- FDA-grade nhựa thực phẩm (Food-grade Plastic)
FDA-grade nhựa thực phẩm là nhựa đạt FDA 21 CFR tiếp xúc trực tiếp thực phẩm — gồm PP, HDPE, PTFE, PA6 natural, POM natural và PC (không chứ…
- Nhựa chống tĩnh điện ESD (Anti-static / ESD Plastic)
Nhựa ESD (Electrostatic Discharge) là nhựa có điện trở bề mặt 10⁶-10⁹ Ω/sq — dissipative; hoặc <10⁵ Ω/sq — conductive; dùng trong sản xuất đ…
- Nhựa virgin vs regrind (tái chế)
Nhựa virgin là nguyên liệu nhựa nguyên sinh chưa qua sử dụng — cơ tính và màu sắc ổn định; nhựa regrind là nhựa xay từ phế liệu sản xuất — c…