- Trang chủ
- Tấm cao su
Tấm cao su — 17 độ dày (dày 1–50 mm)
Tấm cao su kỹ thuật: chịu dầu, chịu nhiệt, làm kín, chống trượt
Tấm cao su là tấm cao su kỹ thuật — tấm cao su kỹ thuật: chịu dầu, chịu nhiệt, làm kín, chống trượt. Nhựa Việt cung cấp 17 độ dày dày 1–50 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp gioăng, đệm làm kín mặt bích, tấm lót chống rung, giảm chấn, tấm trải sàn, chống trượt. Nhựa cao su −30 °c đến ~120 °c tuỳ loại (epdm cao hơn), nbr kháng dầu; epdm kháng thời tiết/ozone; nr đàn hồi cao — cần tấm cao su làm kín/chống rung; nbr chịu dầu, epdm chịu thời tiết. Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.






Đặc tính kỹ thuật nhựa cao su
| Tỷ trọng | ≈ 1,1–1,6 g/cm³ tuỳ loại |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | −30 °C đến ~120 °C tuỳ loại (EPDM cao hơn) |
| Cơ tính | Đàn hồi, chịu nén, giảm chấn tốt |
| Kháng hoá chất | NBR kháng dầu; EPDM kháng thời tiết/ozone; NR đàn hồi cao |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Có loại cao su trắng food grade theo yêu cầu |
| Gia công | Cắt theo yêu cầu/bản vẽ |
| Màu sắc | Đen (mặc định) / theo loại |
| Chiều dài | Khổ cuộn 1.000–2.000 mm; cắt theo yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Gioăng, đệm làm kín mặt bích
- Tấm lót chống rung, giảm chấn
- Tấm trải sàn, chống trượt
- Đệm chịu dầu (NBR), chịu thời tiết (EPDM)
- Tấm chèn kín thiết bị
17 quy cách có sẵn
Chọn độ dày để xem quy cách chi tiết và báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Tấm cao su là gì?
Là tấm cao su kỹ thuật, dùng cho gioăng, đệm làm kín mặt bích, tấm lót chống rung, giảm chấn, tấm trải sàn, chống trượt và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những độ dày (dày) nào?
17 độ dày: dày 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn dày thế nào?
Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Tấm cao su quy cách & cắt lẻ thế nào?
Khổ cuộn 1.000–2.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa cao su có đặc tính gì nổi bật?
Đàn hồi, chịu nén, giảm chấn tốt. NBR kháng dầu; EPDM kháng thời tiết/ozone; NR đàn hồi cao. −30 °C đến ~120 °C tuỳ loại (EPDM cao hơn). Có loại cao su trắng food grade theo yêu cầu.
Nên chọn cao su hay vật liệu khác?
cao su cần tấm cao su làm kín/chống rung; nbr chịu dầu, epdm chịu thời tiết. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của tấm cao su?
Gioăng, đệm làm kín mặt bích; Tấm lót chống rung, giảm chấn; Tấm trải sàn, chống trượt; Đệm chịu dầu (NBR), chịu thời tiết (EPDM); Tấm chèn kín thiết bị.