Ống nhựa PU — 6 size (phi 4–16 mm)
Ống khí nén PU dẻo, đàn hồi, chịu áp
Ống nhựa PU là ống Polyurethane (PU) — ống khí nén pu dẻo, đàn hồi, chịu áp. Nhựa Việt cung cấp 6 size phi 4–16 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp ống dẫn khí nén máy móc, ống cấp khí dụng cụ hơi, ống dẫn trong hệ tự động hoá. Nhựa PU −20 °c đến ~60 °c, kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh — cần ống khí nén dẻo, đàn hồi, chịu áp. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa PU






Đặc tính kỹ thuật nhựa PU
| Tỷ trọng | ≈ 1,12–1,25 g/cm³ |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | −20 °C đến ~60 °C |
| Cơ tính | Đàn hồi, chịu áp, gấp khúc tốt |
| Kháng hoá chất | Kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm |
| Gia công | Cắt theo chiều dài yêu cầu |
| Màu sắc | Trong / xanh / theo yêu cầu |
| Chiều dài | Cuộn theo mét; cắt theo yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Ống dẫn khí nén máy móc
- Ống cấp khí dụng cụ hơi
- Ống dẫn trong hệ tự động hoá
- Ống dẫn dầu/khí áp thấp
- Ống xoắn lò xo (coil) cấp khí
6 quy cách có sẵn
Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PU
So sánh vật liệu ống — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần ống kháng hoá chất tuyệt đối, chịu nhiệt rộng |
| Silicone | −60 °C đến ~230 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần ống mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm |
| PU (đang xem) | −20 °C đến ~60 °C | Đàn hồi, chịu áp, gấp khúc tốt | Kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh | Cần ống khí nén dẻo, đàn hồi, chịu áp |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh | Cần phôi ống tiện bạc/bợ, cơ tính cao |
Câu hỏi thường gặp
Ống nhựa PU là gì?
Là ống Polyurethane (PU), dùng cho ống dẫn khí nén máy móc, ống cấp khí dụng cụ hơi, ống dẫn trong hệ tự động hoá và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những size (phi) nào?
6 size: phi 4, 6, 8, 10, 12, 16 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn phi thế nào?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để lắp/dẫn; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Ống nhựa PU quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cuộn theo mét; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa PU có đặc tính gì nổi bật?
Đàn hồi, chịu áp, gấp khúc tốt. Kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh. −20 °C đến ~60 °C. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.
Nên chọn PU hay vật liệu khác?
PU cần ống khí nén dẻo, đàn hồi, chịu áp. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của ống nhựa PU?
Ống dẫn khí nén máy móc; Ống cấp khí dụng cụ hơi; Ống dẫn trong hệ tự động hoá; Ống dẫn dầu/khí áp thấp; Ống xoắn lò xo (coil) cấp khí.