Cây nhựa POM tròn đặc — 17 size (phi 20–100 mm)

Cứng, ổn định kích thước, gia công chính xác

Cây nhựa POM tròn đặc là thanh Polyacetal / Delrin (POM) nguyên khối, tiết diện tròn — cứng, ổn định kích thước, gia công chính xác. Nhựa Việt cung cấp 17 size phi 20–100 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp bánh răng chính xác, con lăn, cam, chi tiết truyền động, linh kiện dung sai chặt. Nhựa POM −40 °c đến ~100 °c, kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh — cần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa POM

Cây nhựa POM tròn đặc — ảnh thực tế 1
Cây nhựa POM tròn đặc — ảnh thực tế 1
Cây nhựa POM tròn đặc — ảnh thực tế 2
Cây nhựa POM tròn đặc — ảnh thực tế 2
Cây nhựa POM tròn đặc — ảnh thực tế 3
Cây nhựa POM tròn đặc — ảnh thực tế 3
Cây nhựa POM tròn đặc — ảnh thực tế 4
Cây nhựa POM tròn đặc — ảnh thực tế 4
Cây nhựa POM tròn đặc — ảnh thực tế 5
Cây nhựa POM tròn đặc — ảnh thực tế 5
Cây nhựa POM tròn đặc — 4
Cây nhựa POM tròn đặc — 4

Đặc tính kỹ thuật nhựa POM

Tỷ trọng≈ 1,41 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến ~100 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi
Kháng hoá chấtKháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh
Độ hút ẩmThấp — ổn định kích thước, giữ dung sai
An toàn thực phẩmCó loại POM food grade theo yêu cầu
Gia côngTiện/phay chính xác, bề mặt nhẵn
Màu sắcTrắng tự nhiên / đen
Chiều dàiCây ~500–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Bánh răng chính xác
  • Con lăn, cam, chi tiết truyền động
  • Linh kiện dung sai chặt
  • Chi tiết bơm, van
  • Lô, trục dẫn nhỏ

17 quy cách có sẵn

Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa POM

So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM (đang xem)−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnhCần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao
PU−30 °C đến ~80 °CĐộ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóngCần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội)Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóngCần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý
MC−40 °C đến ~120 °CĐúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơnTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốtCần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Cây nhựa POM tròn đặc là gì?

Là thanh Polyacetal / Delrin (POM) nguyên khối, tiết diện tròn, dùng cho bánh răng chính xác, con lăn, cam, chi tiết truyền động, linh kiện dung sai chặt và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những size (phi) nào?

17 size: phi 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn phi thế nào?

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Cây nhựa POM tròn đặc quy cách & cắt lẻ thế nào?

Cây ~500–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa POM có đặc tính gì nổi bật?

Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi. Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh. −40 °C đến ~100 °C. Có loại POM food grade theo yêu cầu.

Nên chọn POM hay vật liệu khác?

POM cần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của cây nhựa POM tròn đặc?

Bánh răng chính xác; Con lăn, cam, chi tiết truyền động; Linh kiện dung sai chặt; Chi tiết bơm, van; Lô, trục dẫn nhỏ.

ZaloZalo