Dây tết PTFE — 9 quy cách (tiết diện 4–20 mm)

Dây tết PTFE vuông làm kín, kháng hoá chất pH 0–14

Dây tết PTFE là dây tết bện sợi PTFE tiết diện vuông — dây tết ptfe vuông làm kín, kháng hoá chất ph 0–14. Nhựa Việt cung cấp 9 quy cách tiết diện 4–20 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp làm kín cổ trục bơm hoá chất, làm kín van môi chất ăn mòn, thiết bị thực phẩm/dược (loại sạch). Nhựa PTFE ≈ −100 °c đến ~250 °c, kháng gần như mọi hoá chất, ph 0–14 — cần làm kín kháng hoá chất rộng (ph 0–14), sạch. Chọn tiết diện bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Dây tết chì

Dây tết PTFE — 9e9804e5912e6b70323f
Dây tết PTFE — 9e9804e5912e6b70323f
Dây tết PTFE — 8x8
Dây tết PTFE — 8x8
Dây tết PTFE — 17
Dây tết PTFE — 17
Dây tết PTFE — 4
Dây tết PTFE — 4
Dây tết PTFE — 14
Dây tết PTFE — 14
Dây tết PTFE — 2
Dây tết PTFE — 2

Đặc tính kỹ thuật nhựa PTFE

Tỷ trọngTuỳ loại sợi bện
Nhiệt độ làm việc≈ −100 °C đến ~250 °C
Cơ tínhĐàn hồi nén, tự bôi trơn, ma sát thấp
Kháng hoá chấtKháng gần như mọi hoá chất, pH 0–14
Độ hút ẩmKhông hút ẩm
An toàn thực phẩmCó loại PTFE sạch cho thực phẩm/dược
Gia côngCắt theo mét/vòng theo cổ trục
Màu sắcTrắng (PTFE)
Chiều dàiCuộn theo mét; cắt vòng theo kích thước trục

Ứng dụng tiêu biểu

  • Làm kín cổ trục bơm hoá chất
  • Làm kín van môi chất ăn mòn
  • Thiết bị thực phẩm/dược (loại sạch)
  • Làm kín trục khuấy
  • Làm kín chịu axit/kiềm

9 quy cách có sẵn

Chọn tiết diện vuông để xem quy cách chi tiết và báo giá.

So sánh vật liệu dây tết — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
graphiteTới ~600 °C (graphite); ~250 °C loại PTFETự bôi trơn, chịu mài mòn, đàn hồi nénGraphite kháng hoá chất & nhiệt tốtCần làm kín cổ trục chịu nhiệt cao, tự bôi trơn
PTFE (đang xem)≈ −100 °C đến ~250 °CĐàn hồi nén, tự bôi trơn, ma sát thấpKháng gần như mọi hoá chất, pH 0–14Cần làm kín kháng hoá chất rộng (pH 0–14), sạch

Câu hỏi thường gặp

Dây tết PTFE là gì?

Là dây tết bện sợi PTFE tiết diện vuông, dùng cho làm kín cổ trục bơm hoá chất, làm kín van môi chất ăn mòn, thiết bị thực phẩm/dược (loại sạch) và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những quy cách (tiết diện) nào?

9 quy cách: tiết diện 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn tiết diện thế nào?

Chọn tiết diện lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để làm kín; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Dây tết PTFE quy cách & cắt lẻ thế nào?

Cuộn theo mét; cắt vòng theo kích thước trục. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa PTFE có đặc tính gì nổi bật?

Đàn hồi nén, tự bôi trơn, ma sát thấp. Kháng gần như mọi hoá chất, pH 0–14. ≈ −100 °C đến ~250 °C. Có loại PTFE sạch cho thực phẩm/dược.

Nên chọn PTFE hay vật liệu khác?

PTFE cần làm kín kháng hoá chất rộng (ph 0–14), sạch. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của dây tết PTFE?

Làm kín cổ trục bơm hoá chất; Làm kín van môi chất ăn mòn; Thiết bị thực phẩm/dược (loại sạch); Làm kín trục khuấy; Làm kín chịu axit/kiềm.

ZaloZalo