Tấm nhựa PU — 27 độ dày (dày 1–100 mm)

Tấm đàn hồi, siêu chịu mài mòn & va đập

Tấm nhựa PU là tấm Polyurethane (PU) — tấm đàn hồi, siêu chịu mài mòn & va đập. Nhựa Việt cung cấp 27 độ dày dày 1–100 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp tấm lót chống mài mòn phễu, máng, tấm đệm giảm chấn, chống va đập, tấm gạt, gioăng tạo hình. Nhựa PU −30 °c đến ~80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh — cần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách. Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa PU

Tấm nhựa PU — 1mm
Tấm nhựa PU — 1mm
Tấm nhựa PU — ảnh thực tế
Tấm nhựa PU — ảnh thực tế
Tấm nhựa PU — 1 ly
Tấm nhựa PU — 1 ly
Tấm nhựa PU — 2mm
Tấm nhựa PU — 2mm
Tấm nhựa PU — 15
Tấm nhựa PU — 15
Tấm nhựa PU — 50mm
Tấm nhựa PU — 50mm

Đặc tính kỹ thuật nhựa PU

Tỷ trọng≈ 1,12–1,25 g/cm³ tuỳ độ cứng
Nhiệt độ làm việc−30 °C đến ~80 °C
Cơ tínhShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh
Độ hút ẩmThấp
An toàn thực phẩmKhông dùng cho tiếp xúc thực phẩm
Gia côngCắt theo yêu cầu; đúc theo độ cứng
Màu sắcVàng hổ phách / theo lô
Chiều dàiKhổ tấm theo lô; cắt theo kích thước yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Tấm lót chống mài mòn phễu, máng
  • Tấm đệm giảm chấn, chống va đập
  • Tấm gạt, gioăng tạo hình
  • Lót thùng, băng tải chịu mài mòn
  • Tấm bọc lô, con lăn

27 quy cách có sẵn

Chọn độ dày để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PU

So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
PU (đang xem)−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công CNC đượcKhá; FR4/G10 ít hút ẩmCần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy
Silicone−60 °C đến ~230 °CĐàn hồi cao, độ giãn dài lớnKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoángCần tấm/đệm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm
Silicone xốp−60 °C đến ~230 °CXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khítKháng nước, hơi, ozone, thời tiếtCần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất
MC−40 °C đến ~120 °CCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùnKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấpTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốtCần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa PU là gì?

Là tấm Polyurethane (PU), dùng cho tấm lót chống mài mòn phễu, máng, tấm đệm giảm chấn, chống va đập, tấm gạt, gioăng tạo hình và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những độ dày (dày) nào?

27 độ dày: dày 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn dày thế nào?

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Tấm nhựa PU quy cách & cắt lẻ thế nào?

Khổ tấm theo lô; cắt theo kích thước yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa PU có đặc tính gì nổi bật?

Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội. Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh. −30 °C đến ~80 °C. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.

Nên chọn PU hay vật liệu khác?

PU cần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của tấm nhựa PU?

Tấm lót chống mài mòn phễu, máng; Tấm đệm giảm chấn, chống va đập; Tấm gạt, gioăng tạo hình; Lót thùng, băng tải chịu mài mòn; Tấm bọc lô, con lăn.

ZaloZalo