- Trang chủ
- Nhựa Silicone
- Ống mềm
Ống nhựa Silicone — 9 size (phi 2–10 mm)
Ống mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế
Ống nhựa Silicone là ống Cao su Silicone (Silicone) — ống mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế. Nhựa Việt cung cấp 9 size phi 2–10 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp ống dẫn thực phẩm, đồ uống, ống dẫn trong thiết bị y tế, ống chịu nhiệt lò, máy hơi. Nhựa Silicone −60 °c đến ~230 °c, kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng — cần ống mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa Silicone
Đặc tính kỹ thuật nhựa Silicone
| Tỷ trọng | ≈ 1,1–1,2 g/cm³ |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | −60 °C đến ~230 °C |
| Cơ tính | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn |
| Kháng hoá chất | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Loại food/medical grade an toàn tiếp xúc |
| Gia công | Cắt theo chiều dài yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng trong / theo yêu cầu |
| Chiều dài | Cuộn theo mét; cắt theo yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Ống dẫn thực phẩm, đồ uống
- Ống dẫn trong thiết bị y tế
- Ống chịu nhiệt lò, máy hơi
- Ống cách điện, bọc dây
- Ống dẫn nước nóng, hơi
9 quy cách có sẵn
Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Silicone
So sánh vật liệu ống — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần ống kháng hoá chất tuyệt đối, chịu nhiệt rộng |
| Silicone (đang xem) | −60 °C đến ~230 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần ống mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm |
| PU | −20 °C đến ~60 °C | Đàn hồi, chịu áp, gấp khúc tốt | Kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh | Cần ống khí nén dẻo, đàn hồi, chịu áp |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh | Cần phôi ống tiện bạc/bợ, cơ tính cao |
Câu hỏi thường gặp
Ống nhựa Silicone là gì?
Là ống Cao su Silicone (Silicone), dùng cho ống dẫn thực phẩm, đồ uống, ống dẫn trong thiết bị y tế, ống chịu nhiệt lò, máy hơi và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những size (phi) nào?
9 size: phi 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn phi thế nào?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để lắp/dẫn; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Ống nhựa Silicone quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cuộn theo mét; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa Silicone có đặc tính gì nổi bật?
Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn. Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng. −60 °C đến ~230 °C. Loại food/medical grade an toàn tiếp xúc.
Nên chọn Silicone hay vật liệu khác?
Silicone cần ống mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của ống nhựa Silicone?
Ống dẫn thực phẩm, đồ uống; Ống dẫn trong thiết bị y tế; Ống chịu nhiệt lò, máy hơi; Ống cách điện, bọc dây; Ống dẫn nước nóng, hơi.