Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc — 60 size (phi 10–300 mm)

PE siêu phân tử — ma sát cực thấp, chịu mài mòn & va đập đỉnh

Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc là thanh Ultra-High-Molecular-Weight Polyethylene (UHMW-PE) nguyên khối, tiết diện tròn — pe siêu phân tử — ma sát cực thấp, chịu mài mòn & va đập đỉnh. Nhựa Việt cung cấp 60 size phi 10–300 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp con lăn, bạc trượt ma sát thấp, trục/chi tiết băng tải, bánh dẫn hướng, puly. Nhựa UHMW-PE −150 °c đến ~80 °c, trơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt — cần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Đặc tính kỹ thuật nhựa UHMW-PE

Tỷ trọng≈ 0,93–0,94 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−150 °C đến ~80 °C
Cơ tínhChịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơn
Kháng hoá chấtTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt
Độ hút ẩmGần như không (< 0,01%)
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm (FDA)
Gia côngTiện/phay được; không hàn dán thông thường
Màu sắcTrắng đục / xanh / đen theo lô
Chiều dàiCây ~1.000 mm, phi 10–300 mm; cắt lẻ theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Con lăn, bạc trượt ma sát thấp
  • Trục/chi tiết băng tải
  • Bánh dẫn hướng, puly
  • Chi tiết chịu va đập nhiệt thấp
  • Phôi gia công CNC

60 quy cách có sẵn

Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa UHMW-PE

So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnhCần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao
PU−30 °C đến ~80 °CĐộ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóngCần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội)Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóngCần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý
MC−40 °C đến ~120 °CĐúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE (đang xem)−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơnTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốtCần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc là gì?

Là thanh Ultra-High-Molecular-Weight Polyethylene (UHMW-PE) nguyên khối, tiết diện tròn, dùng cho con lăn, bạc trượt ma sát thấp, trục/chi tiết băng tải, bánh dẫn hướng, puly và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những size (phi) nào?

60 size: phi 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100, 105, 110, 115, 120, 125, 130, 135, 140, 145, 150, 155, 160, 165, 170, 175, 180, 185, 190, 195, 200, 205, 210, 215, 220, 225, 230, 235, 240, 245, 250, 255, 260, 265, 270, 275, 280, 285, 290, 295, 300 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn phi thế nào?

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Cây nhựa UHMW-PE tròn đặc quy cách & cắt lẻ thế nào?

Cây ~1.000 mm, phi 10–300 mm; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa UHMW-PE có đặc tính gì nổi bật?

Chịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơn. Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt. −150 °C đến ~80 °C. An toàn thực phẩm (FDA).

Nên chọn UHMW-PE hay vật liệu khác?

UHMW-PE cần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của cây nhựa UHMW-PE tròn đặc?

Con lăn, bạc trượt ma sát thấp; Trục/chi tiết băng tải; Bánh dẫn hướng, puly; Chi tiết chịu va đập nhiệt thấp; Phôi gia công CNC.

ZaloZalo