Cây nhựa Phíp tròn đặc — 21 size (phi 8–100 mm)
Cây phíp cách điện, cứng, gia công cơ khí
Cây nhựa Phíp tròn đặc là thanh Phenolic / Epoxy laminate (Bakelite, FR4, G10) (Phíp) nguyên khối, tiết diện tròn — cây phíp cách điện, cứng, gia công cơ khí. Nhựa Việt cung cấp 21 size phi 8–100 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp trục, chốt cách điện, chi tiết gá cách điện, bạc cách điện chịu lực. Nhựa Phíp ≈ 120–150 °c tuỳ loại, khá; kém axit mạnh — cần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công cnc. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa Phíp






Đặc tính kỹ thuật nhựa Phíp
| Tỷ trọng | ≈ 1,35–1,45 g/cm³ |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | ≈ 120–150 °C tuỳ loại |
| Cơ tính | Cứng, chịu nén, gia công được |
| Kháng hoá chất | Khá; kém axit mạnh |
| Độ hút ẩm | Thấp (loại epoxy) |
| An toàn thực phẩm | Không áp dụng |
| Gia công | Tiện/phay tốt; dụng cụ sắc |
| Màu sắc | Nâu / vàng |
| Chiều dài | Cây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Trục, chốt cách điện
- Chi tiết gá cách điện
- Bạc cách điện chịu lực
- Linh kiện ngành điện
- Phôi tiện chi tiết cách điện
21 quy cách có sẵn
Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Phíp
So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh | Cần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao |
| PU | −30 °C đến ~80 °C | Độ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng | Cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn |
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội) | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng | Cần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao |
| Phíp (đang xem) | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| MC | −40 °C đến ~120 °C | Đúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơn | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt | Cần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Cây nhựa Phíp tròn đặc là gì?
Là thanh Phenolic / Epoxy laminate (Bakelite, FR4, G10) (Phíp) nguyên khối, tiết diện tròn, dùng cho trục, chốt cách điện, chi tiết gá cách điện, bạc cách điện chịu lực và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những size (phi) nào?
21 size: phi 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn phi thế nào?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Cây nhựa Phíp tròn đặc quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa Phíp có đặc tính gì nổi bật?
Cứng, chịu nén, gia công được. Khá; kém axit mạnh. ≈ 120–150 °C tuỳ loại. Không áp dụng.
Nên chọn Phíp hay vật liệu khác?
Phíp cần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công cnc. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của cây nhựa Phíp tròn đặc?
Trục, chốt cách điện; Chi tiết gá cách điện; Bạc cách điện chịu lực; Linh kiện ngành điện; Phôi tiện chi tiết cách điện.