Thanh nhựa PP — 23 quy cách (kích thước 5–100 mm)

Thanh kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, gia công tốt

Thanh nhựa PP là thanh Polypropylene (PP) tiết diện vuông — thanh kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, gia công tốt. Nhựa Việt cung cấp 23 quy cách kích thước 5–100 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp phôi cắt chi tiết kháng hoá chất, cữ, dưỡng, gá ngành thực phẩm, thanh kê, đệm chống ăn mòn. Nhựa PP −10 °c đến ~100 °c (ngắn hạn ~120 °c), kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ — cần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt. Chọn kích thước bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa PP

Thanh nhựa PP — z7835986659810 9363381bd099b3ae655fc263a200ced5
Thanh nhựa PP — z7835986659810 9363381bd099b3ae655fc263a200ced5
Thanh nhựa PP — z7835986322875 3cbbdf69b0f5a0d6674664096597900c
Thanh nhựa PP — z7835986322875 3cbbdf69b0f5a0d6674664096597900c
Thanh nhựa PP — z7835986417010 5f4d94338eef6e9cd627b3211a14f04b
Thanh nhựa PP — z7835986417010 5f4d94338eef6e9cd627b3211a14f04b
Thanh nhựa PP — z7835986284183 3952447bf1ecef3e6b24abcc4a306c7c
Thanh nhựa PP — z7835986284183 3952447bf1ecef3e6b24abcc4a306c7c
Thanh nhựa PP — z7835986386526 0771d454e9dc4da2bf3e84b6b420d35a
Thanh nhựa PP — z7835986386526 0771d454e9dc4da2bf3e84b6b420d35a
Thanh nhựa PP — z7835986304592 eda5b56aa0348e9a436698aaba39daf4
Thanh nhựa PP — z7835986304592 eda5b56aa0348e9a436698aaba39daf4

Lưu ý: Thanh nhựa PP vuông / chữ nhật được cắt từ tấm theo kích thước yêu cầu — có nhu cầu vui lòng liên hệ để được tư vấn & báo giá.

Đặc tính kỹ thuật nhựa PP

Tỷ trọng≈ 0,90 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)
Cơ tínhĐộ bền kéo ≈ 30–35 MPa
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ
Độ hút ẩmGần như không
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm, không độc
Gia côngCắt/phay/khoan tốt, hàn nhiệt được
Màu sắcTrắng đục / xám
Chiều dàiThanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Phôi cắt chi tiết kháng hoá chất
  • Cữ, dưỡng, gá ngành thực phẩm
  • Thanh kê, đệm chống ăn mòn
  • Chi tiết phay CNC
  • Linh kiện bồn bể

23 quy cách có sẵn

Chọn kích thước để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PP

So sánh vật liệu thanh — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP (đang xem)−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnhCần thanh cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần thanh cứng, ổn định kích thước, chính xác
PU−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần thanh chống mài mòn, an toàn thực phẩm
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần thanh cứng, dễ gia công, giá hợp lý
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần thanh kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần thanh cách điện, cứng, chịu nhiệt
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần thanh chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất

Câu hỏi thường gặp

Thanh nhựa PP là gì?

Là thanh Polypropylene (PP) tiết diện vuông, dùng cho phôi cắt chi tiết kháng hoá chất, cữ, dưỡng, gá ngành thực phẩm, thanh kê, đệm chống ăn mòn và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những quy cách (kích thước) nào?

23 quy cách: kích thước 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn kích thước thế nào?

Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Thanh nhựa PP quy cách & cắt lẻ thế nào?

Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa PP có đặc tính gì nổi bật?

Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa. Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C). An toàn thực phẩm, không độc.

Nên chọn PP hay vật liệu khác?

PP cần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của thanh nhựa PP?

Phôi cắt chi tiết kháng hoá chất; Cữ, dưỡng, gá ngành thực phẩm; Thanh kê, đệm chống ăn mòn; Chi tiết phay CNC; Linh kiện bồn bể.

ZaloZalo