Cây nhựa PU tròn đặc — 37 size (phi 20–200 mm)

Đàn hồi, siêu chịu mài mòn — con lăn, bánh xe

Cây nhựa PU tròn đặc là thanh Polyurethane (PU) nguyên khối, tiết diện tròn — đàn hồi, siêu chịu mài mòn — con lăn, bánh xe. Nhựa Việt cung cấp 37 size phi 20–200 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp con lăn bọc pu, lô ép, bánh xe xe đẩy, xe nâng, khuôn dập, gioăng, đệm. Nhựa PU −30 °c đến ~80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng — cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa PU

Cây nhựa PU tròn đặc — xanh
Cây nhựa PU tròn đặc — xanh
Cây nhựa PU tròn đặc — 25mm
Cây nhựa PU tròn đặc — 25mm
Cây nhựa PU tròn đặc — ảnh thực tế
Cây nhựa PU tròn đặc — ảnh thực tế
Cây nhựa PU tròn đặc — 70
Cây nhựa PU tròn đặc — 70
Cây nhựa PU tròn đặc — 75
Cây nhựa PU tròn đặc — 75
Cây nhựa PU tròn đặc — 160
Cây nhựa PU tròn đặc — 160

Đặc tính kỹ thuật nhựa PU

Tỷ trọng≈ 1,12–1,25 g/cm³ tuỳ độ cứng
Nhiệt độ làm việc−30 °C đến ~80 °C
Cơ tínhĐộ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng
Độ hút ẩmThấp
An toàn thực phẩmKhông dùng cho tiếp xúc thực phẩm
Gia côngTiện được; đúc theo khuôn/độ cứng yêu cầu
Màu sắcVàng hổ phách / theo lô
Chiều dàiCây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Con lăn bọc PU, lô ép
  • Bánh xe xe đẩy, xe nâng
  • Khuôn dập, gioăng, đệm
  • Lô ép ngành in, giấy
  • Đệm giảm chấn, chống va đập

37 quy cách có sẵn

Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PU

So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnhCần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao
PU (đang xem)−30 °C đến ~80 °CĐộ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóngCần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội)Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóngCần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý
MC−40 °C đến ~120 °CĐúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơnTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốtCần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Cây nhựa PU tròn đặc là gì?

Là thanh Polyurethane (PU) nguyên khối, tiết diện tròn, dùng cho con lăn bọc pu, lô ép, bánh xe xe đẩy, xe nâng, khuôn dập, gioăng, đệm và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những size (phi) nào?

37 size: phi 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100, 105, 110, 115, 120, 125, 130, 135, 140, 145, 150, 155, 160, 165, 170, 175, 180, 185, 190, 195, 200 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn phi thế nào?

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Cây nhựa PU tròn đặc quy cách & cắt lẻ thế nào?

Cây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa PU có đặc tính gì nổi bật?

Độ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội. Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng. −30 °C đến ~80 °C. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.

Nên chọn PU hay vật liệu khác?

PU cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của cây nhựa PU tròn đặc?

Con lăn bọc PU, lô ép; Bánh xe xe đẩy, xe nâng; Khuôn dập, gioăng, đệm; Lô ép ngành in, giấy; Đệm giảm chấn, chống va đập.

ZaloZalo