- Trang chủ
- Dây tết chì
- Dây tết bện vuông
Dây tết graphite — 8 quy cách (tiết diện 6–20 mm)
Dây tết graphite vuông làm kín cổ trục, chịu nhiệt tới ~600 °C
Dây tết graphite là dây tết bện sợi graphite tiết diện vuông — dây tết graphite vuông làm kín cổ trục, chịu nhiệt tới ~600 °c. Nhựa Việt cung cấp 8 quy cách tiết diện 6–20 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp làm kín cổ trục bơm ly tâm, bơm trục, làm kín van công nghiệp, làm kín nắp nồi hơi, lò hơi. Nhựa graphite tới ~600 °c (graphite); ~250 °c loại ptfe, graphite kháng hoá chất & nhiệt tốt — cần làm kín cổ trục chịu nhiệt cao, tự bôi trơn. Chọn tiết diện bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Dây tết chì






Đặc tính kỹ thuật nhựa graphite
| Tỷ trọng | Tuỳ loại sợi bện |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | Tới ~600 °C (graphite); ~250 °C loại PTFE |
| Cơ tính | Tự bôi trơn, chịu mài mòn, đàn hồi nén |
| Kháng hoá chất | Graphite kháng hoá chất & nhiệt tốt |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Không áp dụng (vật liệu làm kín) |
| Gia công | Cắt theo mét/vòng theo cổ trục |
| Màu sắc | Đen (graphite) |
| Chiều dài | Cuộn theo mét; cắt vòng theo kích thước trục |
Ứng dụng tiêu biểu
- Làm kín cổ trục bơm ly tâm, bơm trục
- Làm kín van công nghiệp
- Làm kín nắp nồi hơi, lò hơi
- Thiết bị khuấy, máy quay
- Làm kín chịu nhiệt & mài mòn
8 quy cách có sẵn
Chọn tiết diện vuông để xem quy cách chi tiết và báo giá.
So sánh vật liệu dây tết — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| graphite (đang xem) | Tới ~600 °C (graphite); ~250 °C loại PTFE | Tự bôi trơn, chịu mài mòn, đàn hồi nén | Graphite kháng hoá chất & nhiệt tốt | Cần làm kín cổ trục chịu nhiệt cao, tự bôi trơn |
| PTFE | ≈ −100 °C đến ~250 °C | Đàn hồi nén, tự bôi trơn, ma sát thấp | Kháng gần như mọi hoá chất, pH 0–14 | Cần làm kín kháng hoá chất rộng (pH 0–14), sạch |
Câu hỏi thường gặp
Dây tết graphite là gì?
Là dây tết bện sợi graphite tiết diện vuông, dùng cho làm kín cổ trục bơm ly tâm, bơm trục, làm kín van công nghiệp, làm kín nắp nồi hơi, lò hơi và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những quy cách (tiết diện) nào?
8 quy cách: tiết diện 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn tiết diện thế nào?
Chọn tiết diện lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để làm kín; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Dây tết graphite quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cuộn theo mét; cắt vòng theo kích thước trục. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa graphite có đặc tính gì nổi bật?
Tự bôi trơn, chịu mài mòn, đàn hồi nén. Graphite kháng hoá chất & nhiệt tốt. Tới ~600 °C (graphite); ~250 °C loại PTFE. Không áp dụng (vật liệu làm kín).
Nên chọn graphite hay vật liệu khác?
graphite cần làm kín cổ trục chịu nhiệt cao, tự bôi trơn. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của dây tết graphite?
Làm kín cổ trục bơm ly tâm, bơm trục; Làm kín van công nghiệp; Làm kín nắp nồi hơi, lò hơi; Thiết bị khuấy, máy quay; Làm kín chịu nhiệt & mài mòn.