Thanh nhựa PU — 23 quy cách (kích thước 5–100 mm)

Thanh đàn hồi, chịu mài mòn & va đập

Thanh nhựa PU là thanh Polyurethane (PU) tiết diện vuông — thanh đàn hồi, chịu mài mòn & va đập. Nhựa Việt cung cấp 23 quy cách kích thước 5–100 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp thanh gạt, đệm chịu mài mòn, phôi cắt gioăng, đệm, thanh chống va đập. Nhựa PU −30 °c đến ~80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh — cần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách. Chọn kích thước bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa PU

Thanh nhựa PU — z7835986658740 1cec52d8dfefd5447f0cfdbf145e4667
Thanh nhựa PU — z7835986658740 1cec52d8dfefd5447f0cfdbf145e4667
Thanh nhựa PU — z7835986626700 b34d45a5d715df9e11e2142130fac32a
Thanh nhựa PU — z7835986626700 b34d45a5d715df9e11e2142130fac32a
Thanh nhựa PU — z7835967794132 d662891de088f4fc4b16b5e8b48eb56b
Thanh nhựa PU — z7835967794132 d662891de088f4fc4b16b5e8b48eb56b
Thanh nhựa PU — z7835972425123 7e6463cf66eee2c1de7d4b759d084975
Thanh nhựa PU — z7835972425123 7e6463cf66eee2c1de7d4b759d084975
Thanh nhựa PU — z7835967754626 5d65efaf00e7674d0162d7111b722b08
Thanh nhựa PU — z7835967754626 5d65efaf00e7674d0162d7111b722b08
Thanh nhựa PU — z7835972396370 eee22261a9cb8c38b64a261addddb421
Thanh nhựa PU — z7835972396370 eee22261a9cb8c38b64a261addddb421

Lưu ý: Thanh nhựa PU vuông / chữ nhật được cắt từ tấm theo kích thước yêu cầu — có nhu cầu vui lòng liên hệ để được tư vấn & báo giá.

Đặc tính kỹ thuật nhựa PU

Tỷ trọng≈ 1,12–1,25 g/cm³ tuỳ độ cứng
Nhiệt độ làm việc−30 °C đến ~80 °C
Cơ tínhShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh
Độ hút ẩmThấp
An toàn thực phẩmKhông dùng cho tiếp xúc thực phẩm
Gia côngCắt/gia công; đúc theo độ cứng
Màu sắcVàng hổ phách / theo lô
Chiều dàiThanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Thanh gạt, đệm chịu mài mòn
  • Phôi cắt gioăng, đệm
  • Thanh chống va đập
  • Lót máng, băng tải
  • Chi tiết giảm chấn

23 quy cách có sẵn

Chọn kích thước để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PU

So sánh vật liệu thanh — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnhCần thanh cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần thanh cứng, ổn định kích thước, chính xác
PU (đang xem)−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần thanh chống mài mòn, an toàn thực phẩm
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần thanh cứng, dễ gia công, giá hợp lý
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần thanh kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần thanh cách điện, cứng, chịu nhiệt
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần thanh chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất

Câu hỏi thường gặp

Thanh nhựa PU là gì?

Là thanh Polyurethane (PU) tiết diện vuông, dùng cho thanh gạt, đệm chịu mài mòn, phôi cắt gioăng, đệm, thanh chống va đập và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những quy cách (kích thước) nào?

23 quy cách: kích thước 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn kích thước thế nào?

Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Thanh nhựa PU quy cách & cắt lẻ thế nào?

Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa PU có đặc tính gì nổi bật?

Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội. Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh. −30 °C đến ~80 °C. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.

Nên chọn PU hay vật liệu khác?

PU cần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của thanh nhựa PU?

Thanh gạt, đệm chịu mài mòn; Phôi cắt gioăng, đệm; Thanh chống va đập; Lót máng, băng tải; Chi tiết giảm chấn.

ZaloZalo