Thanh nhựa ABS — 23 quy cách (kích thước 5–100 mm)

Thanh cứng, dễ gia công & dán, bề mặt đẹp

Thanh nhựa ABS là thanh Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) tiết diện vuông — thanh cứng, dễ gia công & dán, bề mặt đẹp. Nhựa Việt cung cấp 23 quy cách kích thước 5–100 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp phôi cắt chi tiết kết cấu, thanh gá, dưỡng, chi tiết mô hình, tạo mẫu. Nhựa ABS −20 °c đến ~80 °c, kém bền dung môi & tia uv — cần thanh cứng, dễ gia công, giá hợp lý. Chọn kích thước bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa ABS

Lưu ý: Ảnh minh hoạ là cây nhựa ABS tròn đặc cùng vật liệu. Thanh nhựa ABS vuông / chữ nhật được cắt từ tấm theo kích thước yêu cầu — có nhu cầu vui lòng liên hệ để được tư vấn & báo giá.

Đặc tính kỹ thuật nhựa ABS

Tỷ trọng≈ 1,04 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−20 °C đến ~80 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt
Kháng hoá chấtKém bền dung môi & tia UV
Độ hút ẩmThấp
An toàn thực phẩmKhông dùng cho tiếp xúc thực phẩm
Gia côngCắt/phay/dán tốt
Màu sắcTrắng kem, đen
Chiều dàiThanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Phôi cắt chi tiết kết cấu
  • Thanh gá, dưỡng
  • Chi tiết mô hình, tạo mẫu
  • Linh kiện vỏ thiết bị
  • Chi tiết trang trí

23 quy cách có sẵn

Chọn kích thước để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa ABS

So sánh vật liệu thanh — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnhCần thanh cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần thanh cứng, ổn định kích thước, chính xác
PU−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần thanh chống mài mòn, an toàn thực phẩm
ABS (đang xem)−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần thanh cứng, dễ gia công, giá hợp lý
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần thanh kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần thanh cách điện, cứng, chịu nhiệt
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần thanh chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất

Câu hỏi thường gặp

Thanh nhựa ABS là gì?

Là thanh Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) tiết diện vuông, dùng cho phôi cắt chi tiết kết cấu, thanh gá, dưỡng, chi tiết mô hình, tạo mẫu và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những quy cách (kích thước) nào?

23 quy cách: kích thước 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn kích thước thế nào?

Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Thanh nhựa ABS quy cách & cắt lẻ thế nào?

Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa ABS có đặc tính gì nổi bật?

Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt. Kém bền dung môi & tia UV. −20 °C đến ~80 °C. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.

Nên chọn ABS hay vật liệu khác?

ABS cần thanh cứng, dễ gia công, giá hợp lý. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của thanh nhựa ABS?

Phôi cắt chi tiết kết cấu; Thanh gá, dưỡng; Chi tiết mô hình, tạo mẫu; Linh kiện vỏ thiết bị; Chi tiết trang trí.

ZaloZalo