Ống nhựa PA — 55 size (phi 30–300 mm)
Ống PA/MC Nylon rỗng, tiện bạc trượt, bợ đỡ
Ống nhựa PA là ống Polyamide / Nylon (MC) (PA) — ống pa/mc nylon rỗng, tiện bạc trượt, bợ đỡ. Nhựa Việt cung cấp 55 size phi 30–300 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp phôi tiện bạc trượt, bợ trục, ống lót, ống dẫn hướng, chi tiết rỗng tiết kiệm vật liệu. Nhựa PA −40 °c đến ~100 °c (ngắn hạn ~150 °c), kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh — cần phôi ống tiện bạc/bợ, cơ tính cao. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa PA
Đặc tính kỹ thuật nhựa PA
| Tỷ trọng | ≈ 1,14 g/cm³ |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao |
| Kháng hoá chất | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh |
| Độ hút ẩm | Cao — cần bù dung sai khi ẩm |
| An toàn thực phẩm | Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm |
| Gia công | Tiện/phay tốt, tự bôi trơn |
| Màu sắc | Trắng, đen; MC Nylon xanh lá |
| Chiều dài | Đoạn ~500–1.000 mm; cắt theo yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Phôi tiện bạc trượt, bợ trục
- Ống lót, ống dẫn hướng
- Chi tiết rỗng tiết kiệm vật liệu
- Bợ đỡ con lăn
- Ống cách điện cơ khí
55 quy cách có sẵn
Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PA
So sánh vật liệu ống — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần ống kháng hoá chất tuyệt đối, chịu nhiệt rộng |
| Silicone | −60 °C đến ~230 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần ống mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm |
| PU | −20 °C đến ~60 °C | Đàn hồi, chịu áp, gấp khúc tốt | Kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh | Cần ống khí nén dẻo, đàn hồi, chịu áp |
| PA (đang xem) | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh | Cần phôi ống tiện bạc/bợ, cơ tính cao |
Câu hỏi thường gặp
Ống nhựa PA là gì?
Là ống Polyamide / Nylon (MC) (PA), dùng cho phôi tiện bạc trượt, bợ trục, ống lót, ống dẫn hướng, chi tiết rỗng tiết kiệm vật liệu và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những size (phi) nào?
55 size: phi 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100, 105, 110, 115, 120, 125, 130, 135, 140, 145, 150, 155, 160, 165, 170, 175, 180, 185, 190, 195, 200, 205, 210, 215, 220, 225, 230, 235, 240, 245, 250, 255, 260, 265, 270, 275, 280, 285, 290, 295, 300 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn phi thế nào?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để lắp/dẫn; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Ống nhựa PA quy cách & cắt lẻ thế nào?
Đoạn ~500–1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa PA có đặc tính gì nổi bật?
Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao. Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh. −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C). Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm.
Nên chọn PA hay vật liệu khác?
PA cần phôi ống tiện bạc/bợ, cơ tính cao. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của ống nhựa PA?
Phôi tiện bạc trượt, bợ trục; Ống lót, ống dẫn hướng; Chi tiết rỗng tiết kiệm vật liệu; Bợ đỡ con lăn; Ống cách điện cơ khí.