Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — 39 size (phi 10–200 mm)

Ma sát thấp nhất, kháng hoá chất gần tuyệt đối

Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc là thanh Polytetrafluoroethylene (Teflon PTFE) nguyên khối, tiết diện tròn — ma sát thấp nhất, kháng hoá chất gần tuyệt đối. Nhựa Việt cung cấp 39 size phi 10–200 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp bạc trượt tự bôi trơn, vòng đệm, seal chịu hoá chất, chi tiết cách điện tần số cao. Nhựa Teflon PTFE −200 °c đến ~260 °c, trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi — cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa Teflon PTFE

Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — z6488674672574 3582dcfacc9b19a29829c52957cbdd3b
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — z6488674672574 3582dcfacc9b19a29829c52957cbdd3b
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — ảnh thực tế 2
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — ảnh thực tế 2
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — ảnh thực tế 3
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — ảnh thực tế 3
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — 130
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — 130
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — z6488674649871 b0aee2095ff2e265a0193cd50e6d9bed
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — z6488674649871 b0aee2095ff2e265a0193cd50e6d9bed
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — z6488674601867 18c45462371134d7889f73013226940b
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — z6488674601867 18c45462371134d7889f73013226940b

Đặc tính kỹ thuật nhựa Teflon PTFE

Tỷ trọng≈ 2,15 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến ~260 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội)
Kháng hoá chấtTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi
Độ hút ẩmKhông hút ẩm
An toàn thực phẩmLoại virgin đạt FDA 21 CFR 177
Gia côngTiện/phay tốt; tránh tải nén lâu dài (creep)
Màu sắcTrắng đục
Chiều dàiCây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Bạc trượt tự bôi trơn
  • Vòng đệm, seal chịu hoá chất
  • Chi tiết cách điện tần số cao
  • Lớp lót chống dính, chống ăn mòn
  • Gioăng chịu nhiệt −200…260 °C

39 quy cách có sẵn

Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Teflon PTFE

So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnhCần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao
PU−30 °C đến ~80 °CĐộ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóngCần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn
Teflon PTFE (đang xem)−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội)Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóngCần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý
MC−40 °C đến ~120 °CĐúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơnTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốtCần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc là gì?

Là thanh Polytetrafluoroethylene (Teflon PTFE) nguyên khối, tiết diện tròn, dùng cho bạc trượt tự bôi trơn, vòng đệm, seal chịu hoá chất, chi tiết cách điện tần số cao và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những size (phi) nào?

39 size: phi 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100, 105, 110, 115, 120, 125, 130, 135, 140, 145, 150, 155, 160, 165, 170, 175, 180, 185, 190, 195, 200 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn phi thế nào?

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc quy cách & cắt lẻ thế nào?

Cây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa Teflon PTFE có đặc tính gì nổi bật?

Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội). Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi. −200 °C đến ~260 °C. Loại virgin đạt FDA 21 CFR 177.

Nên chọn Teflon PTFE hay vật liệu khác?

Teflon PTFE cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc?

Bạc trượt tự bôi trơn; Vòng đệm, seal chịu hoá chất; Chi tiết cách điện tần số cao; Lớp lót chống dính, chống ăn mòn; Gioăng chịu nhiệt −200…260 °C.

ZaloZalo