- Trang chủ
- Nhựa Teflon PTFE
- Cây tròn đặc
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc — 39 size (phi 10–200 mm)
Ma sát thấp nhất, kháng hoá chất gần tuyệt đối
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc là thanh Polytetrafluoroethylene (Teflon PTFE) nguyên khối, tiết diện tròn — ma sát thấp nhất, kháng hoá chất gần tuyệt đối. Nhựa Việt cung cấp 39 size phi 10–200 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp bạc trượt tự bôi trơn, vòng đệm, seal chịu hoá chất, chi tiết cách điện tần số cao. Nhựa Teflon PTFE −200 °c đến ~260 °c, trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi — cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa Teflon PTFE






Đặc tính kỹ thuật nhựa Teflon PTFE
| Tỷ trọng | ≈ 2,15 g/cm³ |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | −200 °C đến ~260 °C |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội) |
| Kháng hoá chất | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi |
| Độ hút ẩm | Không hút ẩm |
| An toàn thực phẩm | Loại virgin đạt FDA 21 CFR 177 |
| Gia công | Tiện/phay tốt; tránh tải nén lâu dài (creep) |
| Màu sắc | Trắng đục |
| Chiều dài | Cây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Bạc trượt tự bôi trơn
- Vòng đệm, seal chịu hoá chất
- Chi tiết cách điện tần số cao
- Lớp lót chống dính, chống ăn mòn
- Gioăng chịu nhiệt −200…260 °C
39 quy cách có sẵn
Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Teflon PTFE
So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh | Cần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao |
| PU | −30 °C đến ~80 °C | Độ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng | Cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn |
| Teflon PTFE (đang xem) | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội) | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng | Cần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| MC | −40 °C đến ~120 °C | Đúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơn | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt | Cần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc là gì?
Là thanh Polytetrafluoroethylene (Teflon PTFE) nguyên khối, tiết diện tròn, dùng cho bạc trượt tự bôi trơn, vòng đệm, seal chịu hoá chất, chi tiết cách điện tần số cao và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những size (phi) nào?
39 size: phi 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100, 105, 110, 115, 120, 125, 130, 135, 140, 145, 150, 155, 160, 165, 170, 175, 180, 185, 190, 195, 200 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn phi thế nào?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa Teflon PTFE có đặc tính gì nổi bật?
Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội). Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi. −200 °C đến ~260 °C. Loại virgin đạt FDA 21 CFR 177.
Nên chọn Teflon PTFE hay vật liệu khác?
Teflon PTFE cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc?
Bạc trượt tự bôi trơn; Vòng đệm, seal chịu hoá chất; Chi tiết cách điện tần số cao; Lớp lót chống dính, chống ăn mòn; Gioăng chịu nhiệt −200…260 °C.