Cây nhựa PEEK tròn đặc — 43 size (phi 5–200 mm)
Cây kỹ thuật cao cấp, chịu nhiệt 250 °C
Cây nhựa PEEK tròn đặc là thanh Polyetheretherketone (PEEK) nguyên khối, tiết diện tròn — cây kỹ thuật cao cấp, chịu nhiệt 250 °c. Nhựa Việt cung cấp 43 size phi 5–200 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp chi tiết bán dẫn, chân không, vòng đệm, seal chịu nhiệt, chi tiết dầu khí, bơm áp cao. Nhựa PEEK liên tục ~250 °c (đỉnh ~300 °c), xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng — cần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa PEEK
Đặc tính kỹ thuật nhựa PEEK
| Tỷ trọng | ≈ 1,30 g/cm³ |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa |
| Kháng hoá chất | Xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Có (cấp y tế tuỳ grade) |
| Gia công | Tiện/phay tốt |
| Màu sắc | Be / nâu |
| Chiều dài | Cây ~300–1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Chi tiết bán dẫn, chân không
- Vòng đệm, seal chịu nhiệt
- Chi tiết dầu khí, bơm áp cao
- Linh kiện y tế
- Bạc trượt chịu nhiệt
43 quy cách có sẵn
Chọn đường kính để xem quy cách chi tiết và báo giá.
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PEEK
So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh | Cần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao |
| PU | −30 °C đến ~80 °C | Độ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng | Cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn |
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội) | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
| PEEK (đang xem) | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng | Cần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| MC | −40 °C đến ~120 °C | Đúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơn | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt | Cần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Cây nhựa PEEK tròn đặc là gì?
Là thanh Polyetheretherketone (PEEK) nguyên khối, tiết diện tròn, dùng cho chi tiết bán dẫn, chân không, vòng đệm, seal chịu nhiệt, chi tiết dầu khí, bơm áp cao và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những size (phi) nào?
43 size: phi 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100, 105, 110, 115, 120, 125, 130, 135, 140, 145, 150, 155, 160, 165, 170, 175, 180, 185, 190, 195, 200 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn phi thế nào?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Cây nhựa PEEK tròn đặc quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cây ~300–1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa PEEK có đặc tính gì nổi bật?
Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa. Xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng. Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C). Có (cấp y tế tuỳ grade).
Nên chọn PEEK hay vật liệu khác?
PEEK cần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của cây nhựa PEEK tròn đặc?
Chi tiết bán dẫn, chân không; Vòng đệm, seal chịu nhiệt; Chi tiết dầu khí, bơm áp cao; Linh kiện y tế; Bạc trượt chịu nhiệt.