Tấm nhựa UHMW-PE — 26 độ dày (dày 2–100 mm)

Tấm PE siêu phân tử — máng trượt, lót bồn, chịu mài mòn

Tấm nhựa UHMW-PE là tấm Ultra-High-Molecular-Weight Polyethylene (UHMW-PE) — tấm pe siêu phân tử — máng trượt, lót bồn, chịu mài mòn. Nhựa Việt cung cấp 26 độ dày dày 2–100 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp tấm lót máng trượt, phễu, bồn, tấm chống mài mòn dây chuyền, thớt/bàn cắt công nghiệp. Nhựa UHMW-PE −150 °c đến ~80 °c, trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt — cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm. Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Đặc tính kỹ thuật nhựa UHMW-PE

Tỷ trọng≈ 0,93–0,94 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−150 °C đến ~80 °C
Cơ tínhChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấp
Kháng hoá chấtTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt
Độ hút ẩmGần như không (< 0,01%)
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm (FDA)
Gia côngCắt/phay/khoan tốt; không hàn dán
Màu sắcTrắng đục / xanh / đen
Chiều dàiKhổ phổ biến 1.000×2.000 / 1.220×2.440 mm, dày 2–100 mm; cắt theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Tấm lót máng trượt, phễu, bồn
  • Tấm chống mài mòn dây chuyền
  • Thớt/bàn cắt công nghiệp
  • Tấm trượt ma sát thấp
  • Lót thùng xe, băng tải

26 quy cách có sẵn

Chọn độ dày để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa UHMW-PE

So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
PU−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công CNC đượcKhá; FR4/G10 ít hút ẩmCần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy
Silicone−60 °C đến ~230 °CĐàn hồi cao, độ giãn dài lớnKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoángCần tấm/đệm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm
Silicone xốp−60 °C đến ~230 °CXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khítKháng nước, hơi, ozone, thời tiếtCần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất
MC−40 °C đến ~120 °CCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùnKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE (đang xem)−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấpTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốtCần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa UHMW-PE là gì?

Là tấm Ultra-High-Molecular-Weight Polyethylene (UHMW-PE), dùng cho tấm lót máng trượt, phễu, bồn, tấm chống mài mòn dây chuyền, thớt/bàn cắt công nghiệp và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những độ dày (dày) nào?

26 độ dày: dày 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn dày thế nào?

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Tấm nhựa UHMW-PE quy cách & cắt lẻ thế nào?

Khổ phổ biến 1.000×2.000 / 1.220×2.440 mm, dày 2–100 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa UHMW-PE có đặc tính gì nổi bật?

Chịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấp. Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt. −150 °C đến ~80 °C. An toàn thực phẩm (FDA).

Nên chọn UHMW-PE hay vật liệu khác?

UHMW-PE cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của tấm nhựa UHMW-PE?

Tấm lót máng trượt, phễu, bồn; Tấm chống mài mòn dây chuyền; Thớt/bàn cắt công nghiệp; Tấm trượt ma sát thấp; Lót thùng xe, băng tải.

ZaloZalo