Nhựa PA

Nhựa PA cây tròn đặc phi 200 mm

Nhựa PA cây tròn đặc phi 200 mm là thanh Polyamide / Nylon (PA) nguyên khối, tiết diện tròn — cơ tính cao, chịu mài mòn, tự bôi trơn — bánh răng, bạc. Phù hợp bánh răng, bánh vít, puli, bạc trượt, bạc đạn, bợ trục và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Cây ~500–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa PA −40 °c đến ~100 °c (ngắn hạn ~150 °c), kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh — cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Hình ảnh thực tế nhựa PA

Nhựa PA cây tròn đặc phi 200 mm — ảnh thực tế
Nhựa PA cây tròn đặc phi 200 mm — ảnh thực tế
Nhựa PA cây tròn đặc phi 200 mm — 35
Nhựa PA cây tròn đặc phi 200 mm — 35
Nhựa PA cây tròn đặc phi 200 mm — 7
Nhựa PA cây tròn đặc phi 200 mm — 7

Thông số quy cách

Đường kínhPhi 200 mm
Hình thứcCây tròn đặc (đùn ép / MC Nylon đúc)
Vật liệuNhựa PA (Polyamide / Nylon)
Tỷ trọng≈ 1,14 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)
Cơ tínhĐộ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao
Kháng hoá chấtKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh
Độ hút ẩmCao — cần tính bù dung sai khi ẩm
An toàn thực phẩmKhông khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp
Quy cáchCây ~500–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu
Màu sắcTrắng, đen; MC Nylon đúc thường xanh lá

Ứng dụng tiêu biểu

  • Bánh răng, bánh vít, puli
  • Bạc trượt, bạc đạn, bợ trục
  • Con lăn, chi tiết băng tải
  • Chi tiết máy thay thế đồng/thép
  • Cữ, dưỡng, đồ gá cơ khí

Phi liền kề

Tất cả kích thước nhựa PA

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PA

So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA (đang xem)−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnhCần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao
PU−30 °C đến ~80 °CĐộ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóngCần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội)Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóngCần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý
MC−40 °C đến ~120 °CĐúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơnTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốtCần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Nhựa PA cây tròn đặc phi 200 dùng để làm gì?

Bánh răng, bánh vít, puli, Bạc trượt, bạc đạn, bợ trục, Con lăn, chi tiết băng tải — cơ tính cao, chịu mài mòn, tự bôi trơn — bánh răng, bạc.

PA phi 200 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?

−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C). Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh. Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp.

Nhựa PA cây tròn đặc phi 200 quy cách & cắt lẻ thế nào?

Cây ~500–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Chọn phi 200 hay phi khác?

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay. Xem phi liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.

Nên chọn PA hay vật liệu khác?

PA cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.

Đặt mua cây nhựa PA tròn đặc phi 200 thế nào?

Báo phi 200 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.

ZaloZalo