Nhựa PE/HDPE
Nhựa PE/HDPE cây tròn đặc phi 45 mm
Nhựa PE/HDPE cây tròn đặc phi 45 mm là thanh Polyethylene (HDPE/UHMWPE) (PE/HDPE) nguyên khối, tiết diện tròn — cây chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm. Phù hợp bạc trượt, con lăn uhmwpe, chi tiết chống mài mòn và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Cây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa PE/HDPE −50 °c đến ~80 °c, kháng hoá chất tốt, không thấm nước — cần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Hình ảnh thực tế nhựa PE/HDPE



Thông số quy cách
| Đường kính | Phi 45 mm |
|---|---|
| Hình thức | Cây tròn đặc (rod) |
| Vật liệu | Nhựa PE/HDPE (Polyethylene (HDPE/UHMWPE)) |
| Tỷ trọng | ≈ 0,95 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −50 °C đến ~80 °C |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội |
| Kháng hoá chất | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước |
| Độ hút ẩm | Gần như không |
| An toàn thực phẩm | An toàn thực phẩm (HDPE/UHMWPE) |
| Quy cách | Cây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng, đen |
Ứng dụng tiêu biểu
- Bạc trượt, con lăn UHMWPE
- Chi tiết chống mài mòn
- Puli, bánh dẫn hướng
- Linh kiện ngành thực phẩm
- Trục, chốt nhựa
Phi liền kề
Tất cả kích thước nhựa PE/HDPE
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PE/HDPE
So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh | Cần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao |
| PU | −30 °C đến ~80 °C | Độ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng | Cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn |
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội) | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng |
| PE/HDPE (đang xem) | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng | Cần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| MC | −40 °C đến ~120 °C | Đúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơn | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt | Cần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Nhựa PE/HDPE cây tròn đặc phi 45 dùng để làm gì?
Bạc trượt, con lăn UHMWPE, Chi tiết chống mài mòn, Puli, bánh dẫn hướng — cây chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm.
PE/HDPE phi 45 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−50 °C đến ~80 °C. Kháng hoá chất tốt, không thấm nước. An toàn thực phẩm (HDPE/UHMWPE).
Nhựa PE/HDPE cây tròn đặc phi 45 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn phi 45 hay phi khác?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay. Xem phi liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn PE/HDPE hay vật liệu khác?
PE/HDPE cần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua cây nhựa PE/HDPE tròn đặc phi 45 thế nào?
Báo phi 45 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.