Nhựa graphite

Dây tết graphite tiết diện 10 mm

Dây tết graphite tiết diện 10 mm là dây tết bện sợi graphite tiết diện vuông — dây tết graphite vuông làm kín cổ trục, chịu nhiệt tới ~600 °c. Phù hợp làm kín cổ trục bơm ly tâm, bơm trục, làm kín van công nghiệp và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Chọn tiết diện lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Cuộn theo mét; cắt vòng theo kích thước trục. Nhựa graphite tới ~600 °c (graphite); ~250 °c loại ptfe, graphite kháng hoá chất & nhiệt tốt — cần làm kín cổ trục chịu nhiệt cao, tự bôi trơn. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Hình ảnh thực tế nhựa graphite

Dây tết graphite tiết diện 10 mm — 4
Dây tết graphite tiết diện 10 mm — 4
Dây tết graphite tiết diện 10 mm — 5
Dây tết graphite tiết diện 10 mm — 5
Dây tết graphite tiết diện 10 mm — 1
Dây tết graphite tiết diện 10 mm — 1

Thông số quy cách

Tiết diện vuông10 × 10 mm
Hình thứcDây tết bện vuông (gland packing)
Vật liệuNhựa graphite (Dây tết bện sợi graphite)
Tỷ trọngTuỳ loại sợi bện
Nhiệt độ làm việcTới ~600 °C (graphite); ~250 °C loại PTFE
Cơ tínhTự bôi trơn, chịu mài mòn, đàn hồi nén
Kháng hoá chấtGraphite kháng hoá chất & nhiệt tốt
Độ hút ẩmThấp
An toàn thực phẩmKhông áp dụng (vật liệu làm kín)
Quy cáchCuộn theo mét; cắt vòng theo kích thước trục
Màu sắcĐen (graphite)

Ứng dụng tiêu biểu

  • Làm kín cổ trục bơm ly tâm, bơm trục
  • Làm kín van công nghiệp
  • Làm kín nắp nồi hơi, lò hơi
  • Thiết bị khuấy, máy quay
  • Làm kín chịu nhiệt & mài mòn

Tiết diện liền kề

Tất cả kích thước nhựa graphite

So sánh vật liệu dây tết — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
graphite (đang xem)Tới ~600 °C (graphite); ~250 °C loại PTFETự bôi trơn, chịu mài mòn, đàn hồi nénGraphite kháng hoá chất & nhiệt tốtCần làm kín cổ trục chịu nhiệt cao, tự bôi trơn
PTFE≈ −100 °C đến ~250 °CĐàn hồi nén, tự bôi trơn, ma sát thấpKháng gần như mọi hoá chất, pH 0–14Cần làm kín kháng hoá chất rộng (pH 0–14), sạch

Câu hỏi thường gặp

Dây tết graphite tiết diện 10 dùng để làm gì?

Làm kín cổ trục bơm ly tâm, bơm trục, Làm kín van công nghiệp, Làm kín nắp nồi hơi, lò hơi — dây tết graphite vuông làm kín cổ trục, chịu nhiệt tới ~600 °c.

graphite tiết diện 10 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?

Tới ~600 °C (graphite); ~250 °C loại PTFE. Graphite kháng hoá chất & nhiệt tốt. Không áp dụng (vật liệu làm kín).

Dây tết graphite tiết diện 10 quy cách & cắt lẻ thế nào?

Cuộn theo mét; cắt vòng theo kích thước trục. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Chọn tiết diện 10 hay tiết diện khác?

Chọn tiết diện lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để làm kín. Xem tiết diện liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.

Nên chọn graphite hay vật liệu khác?

graphite cần làm kín cổ trục chịu nhiệt cao, tự bôi trơn. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.

Đặt mua dây tết graphite tiết diện 10 thế nào?

Báo tiết diện 10 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.

ZaloZalo