Nhựa PA
Ống nhựa PA phi 125 mm
Ống nhựa PA phi 125 mm là ống Polyamide / Nylon (MC) (PA) — ống pa/mc nylon rỗng, tiện bạc trượt, bợ đỡ. Phù hợp phôi tiện bạc trượt, bợ trục, ống lót, ống dẫn hướng và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Đoạn ~500–1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa PA −40 °c đến ~100 °c (ngắn hạn ~150 °c), kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh — cần phôi ống tiện bạc/bợ, cơ tính cao. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Thông số quy cách
| Đường kính | Phi 125 mm |
|---|---|
| Hình thức | Ống rỗng (tube) |
| Vật liệu | Nhựa PA (Polyamide / Nylon (MC)) |
| Tỷ trọng | ≈ 1,14 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao |
| Kháng hoá chất | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh |
| Độ hút ẩm | Cao — cần bù dung sai khi ẩm |
| An toàn thực phẩm | Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm |
| Quy cách | Đoạn ~500–1.000 mm; cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng, đen; MC Nylon xanh lá |
Ứng dụng tiêu biểu
- Phôi tiện bạc trượt, bợ trục
- Ống lót, ống dẫn hướng
- Chi tiết rỗng tiết kiệm vật liệu
- Bợ đỡ con lăn
- Ống cách điện cơ khí
Phi liền kề
Tất cả kích thước nhựa PA
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PA
So sánh vật liệu ống — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần ống kháng hoá chất tuyệt đối, chịu nhiệt rộng |
| Silicone | −60 °C đến ~230 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần ống mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm |
| PU | −20 °C đến ~60 °C | Đàn hồi, chịu áp, gấp khúc tốt | Kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh | Cần ống khí nén dẻo, đàn hồi, chịu áp |
| PA (đang xem) | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh | Cần phôi ống tiện bạc/bợ, cơ tính cao |
Câu hỏi thường gặp
Ống nhựa PA phi 125 dùng để làm gì?
Phôi tiện bạc trượt, bợ trục, Ống lót, ống dẫn hướng, Chi tiết rỗng tiết kiệm vật liệu — ống pa/mc nylon rỗng, tiện bạc trượt, bợ đỡ.
PA phi 125 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C). Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh. Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm.
Ống nhựa PA phi 125 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Đoạn ~500–1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn phi 125 hay phi khác?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để lắp/dẫn. Xem phi liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn PA hay vật liệu khác?
PA cần phôi ống tiện bạc/bợ, cơ tính cao. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua ống nhựa PA phi 125 thế nào?
Báo phi 125 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.