Nhựa PU
Ống nhựa PU phi 12 mm
Ống nhựa PU phi 12 mm là ống Polyurethane (PU) — ống khí nén pu dẻo, đàn hồi, chịu áp. Phù hợp ống dẫn khí nén máy móc, ống cấp khí dụng cụ hơi và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Cuộn theo mét; cắt theo yêu cầu. Nhựa PU −20 °c đến ~60 °c, kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh — cần ống khí nén dẻo, đàn hồi, chịu áp. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Hình ảnh thực tế nhựa PU



Thông số quy cách
| Đường kính | Phi 12 mm |
|---|---|
| Hình thức | Ống khí nén (tube) |
| Vật liệu | Nhựa PU (Polyurethane) |
| Tỷ trọng | ≈ 1,12–1,25 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −20 °C đến ~60 °C |
| Cơ tính | Đàn hồi, chịu áp, gấp khúc tốt |
| Kháng hoá chất | Kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm |
| Quy cách | Cuộn theo mét; cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trong / xanh / theo yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Ống dẫn khí nén máy móc
- Ống cấp khí dụng cụ hơi
- Ống dẫn trong hệ tự động hoá
- Ống dẫn dầu/khí áp thấp
- Ống xoắn lò xo (coil) cấp khí
Phi liền kề
Tất cả kích thước nhựa PU
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PU
So sánh vật liệu ống — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần ống kháng hoá chất tuyệt đối, chịu nhiệt rộng |
| Silicone | −60 °C đến ~230 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần ống mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm |
| PU (đang xem) | −20 °C đến ~60 °C | Đàn hồi, chịu áp, gấp khúc tốt | Kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh | Cần ống khí nén dẻo, đàn hồi, chịu áp |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh | Cần phôi ống tiện bạc/bợ, cơ tính cao |
Câu hỏi thường gặp
Ống nhựa PU phi 12 dùng để làm gì?
Ống dẫn khí nén máy móc, Ống cấp khí dụng cụ hơi, Ống dẫn trong hệ tự động hoá — ống khí nén pu dẻo, đàn hồi, chịu áp.
PU phi 12 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−20 °C đến ~60 °C. Kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.
Ống nhựa PU phi 12 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cuộn theo mét; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn phi 12 hay phi khác?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để lắp/dẫn. Xem phi liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn PU hay vật liệu khác?
PU cần ống khí nén dẻo, đàn hồi, chịu áp. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua ống nhựa PU phi 12 thế nào?
Báo phi 12 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.