Nhựa PU

Tấm nhựa PU dày 6 mm

Tấm nhựa PU dày 6 mm là tấm Polyurethane (PU) — tấm đàn hồi, siêu chịu mài mòn & va đập. Phù hợp tấm lót chống mài mòn phễu, máng, tấm đệm giảm chấn, chống va đập và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Khổ tấm theo lô; cắt theo kích thước yêu cầu. Nhựa PU −30 °c đến ~80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh — cần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Hình ảnh thực tế nhựa PU

Tấm nhựa PU dày 6 mm — 2mm
Tấm nhựa PU dày 6 mm — 2mm
Tấm nhựa PU dày 6 mm — cuon
Tấm nhựa PU dày 6 mm — cuon
Tấm nhựa PU dày 6 mm — ảnh thực tế
Tấm nhựa PU dày 6 mm — ảnh thực tế

Thông số quy cách

Độ dày6 mm
Hình thứcTấm (sheet)
Vật liệuNhựa PU (Polyurethane)
Tỷ trọng≈ 1,12–1,25 g/cm³ tuỳ độ cứng
Nhiệt độ làm việc−30 °C đến ~80 °C
Cơ tínhShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh
Độ hút ẩmThấp
An toàn thực phẩmKhông dùng cho tiếp xúc thực phẩm
Quy cáchKhổ tấm theo lô; cắt theo kích thước yêu cầu
Màu sắcVàng hổ phách / theo lô

Ứng dụng tiêu biểu

  • Tấm lót chống mài mòn phễu, máng
  • Tấm đệm giảm chấn, chống va đập
  • Tấm gạt, gioăng tạo hình
  • Lót thùng, băng tải chịu mài mòn
  • Tấm bọc lô, con lăn

Dày liền kề

Tất cả kích thước nhựa PU

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PU

So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
PU (đang xem)−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công CNC đượcKhá; FR4/G10 ít hút ẩmCần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy
Silicone−60 °C đến ~230 °CĐàn hồi cao, độ giãn dài lớnKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoángCần tấm/đệm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm
Silicone xốp−60 °C đến ~230 °CXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khítKháng nước, hơi, ozone, thời tiếtCần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất
MC−40 °C đến ~120 °CCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùnKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấpTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốtCần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa PU dày 6 dùng để làm gì?

Tấm lót chống mài mòn phễu, máng, Tấm đệm giảm chấn, chống va đập, Tấm gạt, gioăng tạo hình — tấm đàn hồi, siêu chịu mài mòn & va đập.

PU dày 6 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?

−30 °C đến ~80 °C. Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.

Tấm nhựa PU dày 6 quy cách & cắt lẻ thế nào?

Khổ tấm theo lô; cắt theo kích thước yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Chọn dày 6 hay dày khác?

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công. Xem dày liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.

Nên chọn PU hay vật liệu khác?

PU cần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.

Đặt mua tấm nhựa PU dày 6 thế nào?

Báo dày 6 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.

ZaloZalo