- Trang chủ
- Nhựa PP
- Thanh vuông
- Kích thước 10
Nhựa PP
Thanh nhựa PP kích thước 10 mm
Thanh nhựa PP kích thước 10 mm là thanh Polypropylene (PP) tiết diện vuông — thanh kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, gia công tốt. Phù hợp phôi cắt chi tiết kháng hoá chất, cữ, dưỡng, gá ngành thực phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa PP −10 °c đến ~100 °c (ngắn hạn ~120 °c), kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ — cần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Hình ảnh minh hoạ (cây PP cùng vật liệu)



Lưu ý: Thanh nhựa PP vuông / chữ nhật được cắt từ tấm theo kích thước yêu cầu — có nhu cầu vui lòng liên hệ để được tư vấn & báo giá.
Thông số quy cách
| Kích thước (vuông) | 10 × 10 mm |
|---|---|
| Hình thức | Thanh vuông (bar) |
| Vật liệu | Nhựa PP (Polypropylene) |
| Tỷ trọng | ≈ 0,90 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa |
| Kháng hoá chất | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ |
| Độ hút ẩm | Gần như không |
| An toàn thực phẩm | An toàn thực phẩm, không độc |
| Quy cách | Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng đục / xám |
Ứng dụng tiêu biểu
- Phôi cắt chi tiết kháng hoá chất
- Cữ, dưỡng, gá ngành thực phẩm
- Thanh kê, đệm chống ăn mòn
- Chi tiết phay CNC
- Linh kiện bồn bể
Kích thước liền kề
Tất cả kích thước nhựa PP
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PP
So sánh vật liệu thanh — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP (đang xem) | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnh | Cần thanh cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnh | Cần thanh cứng, ổn định kích thước, chính xác |
| PU | −30 °C đến ~80 °C | Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh | Cần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách |
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần thanh chống mài mòn, an toàn thực phẩm |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần thanh cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| PVC | 0 °C đến ~60 °C | Cơ học khá, tự dập cháy | Kháng tốt axit, kiềm, muối | Cần thanh kháng hoá chất, cách điện, giá tốt |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần thanh cách điện, cứng, chịu nhiệt |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân | Cần thanh chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất |
Câu hỏi thường gặp
Thanh nhựa PP kích thước 10 dùng để làm gì?
Phôi cắt chi tiết kháng hoá chất, Cữ, dưỡng, gá ngành thực phẩm, Thanh kê, đệm chống ăn mòn — thanh kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, gia công tốt.
PP kích thước 10 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C). Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. An toàn thực phẩm, không độc.
Thanh nhựa PP kích thước 10 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn kích thước 10 hay kích thước khác?
Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công. Xem kích thước liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn PP hay vật liệu khác?
PP cần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua thanh nhựa PP kích thước 10 thế nào?
Báo kích thước 10 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.