- Trang chủ
- Nhựa PU
- Thanh vuông
- Kích thước 5
Nhựa PU
Thanh nhựa PU kích thước 5 mm
Thanh nhựa PU kích thước 5 mm là thanh Polyurethane (PU) tiết diện vuông — thanh đàn hồi, chịu mài mòn & va đập. Phù hợp thanh gạt, đệm chịu mài mòn, phôi cắt gioăng, đệm và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa PU −30 °c đến ~80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh — cần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Hình ảnh minh hoạ (cây PU cùng vật liệu)



Lưu ý: Thanh nhựa PU vuông / chữ nhật được cắt từ tấm theo kích thước yêu cầu — có nhu cầu vui lòng liên hệ để được tư vấn & báo giá.
Thông số quy cách
| Kích thước (vuông) | 5 × 5 mm |
|---|---|
| Hình thức | Thanh vuông (bar) |
| Vật liệu | Nhựa PU (Polyurethane) |
| Tỷ trọng | ≈ 1,12–1,25 g/cm³ tuỳ độ cứng |
| Nhiệt độ làm việc | −30 °C đến ~80 °C |
| Cơ tính | Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội |
| Kháng hoá chất | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm |
| Quy cách | Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Vàng hổ phách / theo lô |
Ứng dụng tiêu biểu
- Thanh gạt, đệm chịu mài mòn
- Phôi cắt gioăng, đệm
- Thanh chống va đập
- Lót máng, băng tải
- Chi tiết giảm chấn
Kích thước liền kề
Tất cả kích thước nhựa PU
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PU
So sánh vật liệu thanh — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnh | Cần thanh cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnh | Cần thanh cứng, ổn định kích thước, chính xác |
| PU (đang xem) | −30 °C đến ~80 °C | Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh | Cần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách |
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần thanh chống mài mòn, an toàn thực phẩm |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần thanh cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| PVC | 0 °C đến ~60 °C | Cơ học khá, tự dập cháy | Kháng tốt axit, kiềm, muối | Cần thanh kháng hoá chất, cách điện, giá tốt |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần thanh cách điện, cứng, chịu nhiệt |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân | Cần thanh chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất |
Câu hỏi thường gặp
Thanh nhựa PU kích thước 5 dùng để làm gì?
Thanh gạt, đệm chịu mài mòn, Phôi cắt gioăng, đệm, Thanh chống va đập — thanh đàn hồi, chịu mài mòn & va đập.
PU kích thước 5 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−30 °C đến ~80 °C. Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.
Thanh nhựa PU kích thước 5 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn kích thước 5 hay kích thước khác?
Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công. Xem kích thước liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn PU hay vật liệu khác?
PU cần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua thanh nhựa PU kích thước 5 thế nào?
Báo kích thước 5 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.