Nhựa PVC

Thanh nhựa PVC kích thước 25 mm

Thanh nhựa PVC kích thước 25 mm là thanh Polyvinyl Chloride (rigid) (PVC) tiết diện vuông — thanh kháng hoá chất, cách điện, khó cháy. Phù hợp thanh kê, đệm chống ăn mòn, chi tiết cách điện và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa PVC 0 °c đến ~60 °c, kháng tốt axit, kiềm, muối — cần thanh kháng hoá chất, cách điện, giá tốt. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Lưu ý: Thanh nhựa PVC vuông / chữ nhật được cắt từ tấm theo kích thước yêu cầu — có nhu cầu vui lòng liên hệ để được tư vấn & báo giá.

Thông số quy cách

Kích thước (vuông)25 × 25 mm
Hình thứcThanh vuông (bar)
Vật liệuNhựa PVC (Polyvinyl Chloride (rigid))
Tỷ trọng≈ 1,40 g/cm³
Nhiệt độ làm việc0 °C đến ~60 °C
Cơ tínhCơ học khá, tự dập cháy
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, muối
Độ hút ẩmThấp
An toàn thực phẩmKhông dùng cho tiếp xúc thực phẩm
Quy cáchThanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu
Màu sắcXám / trắng

Ứng dụng tiêu biểu

  • Thanh kê, đệm chống ăn mòn
  • Chi tiết cách điện
  • Phôi cắt linh kiện hoá chất
  • Thanh gá phòng sạch
  • Chi tiết kết cấu kháng axit

Kích thước liền kề

Tất cả kích thước nhựa PVC

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PVC

So sánh vật liệu thanh — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnhCần thanh cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần thanh cứng, ổn định kích thước, chính xác
PU−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần thanh chống mài mòn, an toàn thực phẩm
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần thanh cứng, dễ gia công, giá hợp lý
PVC (đang xem)0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần thanh kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần thanh cách điện, cứng, chịu nhiệt
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần thanh chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất

Câu hỏi thường gặp

Thanh nhựa PVC kích thước 25 dùng để làm gì?

Thanh kê, đệm chống ăn mòn, Chi tiết cách điện, Phôi cắt linh kiện hoá chất — thanh kháng hoá chất, cách điện, khó cháy.

PVC kích thước 25 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?

0 °C đến ~60 °C. Kháng tốt axit, kiềm, muối. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.

Thanh nhựa PVC kích thước 25 quy cách & cắt lẻ thế nào?

Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Chọn kích thước 25 hay kích thước khác?

Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công. Xem kích thước liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.

Nên chọn PVC hay vật liệu khác?

PVC cần thanh kháng hoá chất, cách điện, giá tốt. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.

Đặt mua thanh nhựa PVC kích thước 25 thế nào?

Báo kích thước 25 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.

ZaloZalo