Khả năng kháng mài mòn nhựa (Wear/Abrasion Resistance) là gì?

Còn gọi là: abrasion resistance · wear resistance · kháng mài mòn nhựa · độ bền mài mòn

Abrasion resistance nhựa đo bằng Taber Abrasion Test (ASTM D4060) — mg mất đi sau 1000 vòng quay với bánh xe mài CS-17. UHMW-PE và POM dẫn đầu trong nhóm giá thấp-trung.

Giải thích chi tiết

Wear resistance quan trọng cho ứng dụng trượt/quay liên tục như bạc trượt, bánh răng, con lăn, cam. ASTM D4060 (Taber Abraser): CS-17 wheel, 1kg load, 1000 cycles. Bảng Taber loss (mg/1000 cycles, thấp hơn = tốt hơn): UHMW-PE: 2-5 mg (tốt nhất), POM: 5-10 mg, PA66: 8-15 mg, PEEK: 5-12 mg, PTFE: 30-80 mg (mềm — kháng mài mòn thấp dù self-lubricating), PP: 30-80 mg. PV factor (Pressure × Velocity) là thông số thiết kế chính cho bạc trượt: PV limit = áp suất tối đa × vận tốc trượt mà nhựa chịu được lâu dài không quá nhiệt. PEEK và PA66 có PV limit cao nhất. Filled grades (PA66+MoS2, PTFE+25% glass) cải thiện abrasion resistance đáng kể.

Tiêu chuẩn tham chiếu

  • ASTM D4060
  • ASTM G99
  • ISO 4649

Thuật ngữ liên quan

← Quay lại toàn bộ thuật ngữ (25)

ZaloZalo