Nhựa chống tĩnh điện ESD (Anti-static / ESD Plastic) là gì?

Còn gọi là: ESD plastic · anti-static plastic · nhựa ESD · electrostatic discharge plastic · nhựa chống điện tích

Nhựa ESD (Electrostatic Discharge) là nhựa có điện trở bề mặt 10⁶-10⁹ Ω/sq — dissipative; hoặc <10⁵ Ω/sq — conductive; dùng trong sản xuất điện tử để chống phóng tĩnh điện hỏng chip.

Giải thích chi tiết

Nhựa thông thường là điện môi (insulator) với điện trở bề mặt >10¹² Ω/sq — tích điện tĩnh rất cao khi cọ xát, gây phóng tĩnh điện (ESD) hỏng linh kiện điện tử. ESD plastic được chế tạo bằng cách trộn carbon black, carbon fiber, hoặc graphene vào nền nhựa. Phân loại: Conductive: 10³-10⁵ Ω/sq (dùng cho bề mặt grounding, shielding). Dissipative: 10⁵-10⁹ Ω/sq (dùng cho jig, tray, bề mặt làm việc PCB). Insulative: >10¹¹ Ω/sq (nhựa thông thường). Nhựa ESD phổ biến: POM-ESD, PEEK-ESD, PA-ESD, PE-ESD, PVC-ESD. Đo bằng ASTM D257 hoặc IEC 61340-4-1. Ứng dụng: khay linh kiện SMD, giá đỡ wafer bán dẫn, jig lắp ráp PCB, buồng clean room điện tử. Lưu ý: ESD grade thường giảm cơ tính 10-30% so với virgin do filler carbon.

Tiêu chuẩn tham chiếu

  • ASTM D257
  • IEC 61340-4-1
  • EIA-541

Thuật ngữ liên quan

← Quay lại toàn bộ thuật ngữ (25)

ZaloZalo