PTFE / Teflon (Polytetrafluoroethylene) là gì?
Còn gọi là: Teflon · nhựa PTFE · nhựa Teflon · polytetrafluoroethylene · nhựa chống dính
PTFE (Polytetrafluoroethylene) là nhựa fluoropolymer chịu nhiệt 260°C liên tục, hệ số ma sát thấp nhất (µ=0.04), kháng gần như mọi hóa chất — mật độ 2.1-2.2 g/cm³.
Giải thích chi tiết
PTFE được DuPont thương mại hóa dưới tên Teflon từ 1946. Cấu trúc C-F bond là liên kết mạnh nhất trong hóa học hữu cơ (544 kJ/mol) — nền tảng của khả năng kháng hóa chất tuyệt vời. Thông số kỹ thuật: mật độ 2.10-2.20 g/cm³, tensile strength ASTM D638: 20-35 MPa (thấp — cần housing đỡ), hệ số ma sát khô µ = 0.04-0.10 (thấp nhất mọi vật liệu rắn), nhiệt độ liên tục 260°C, peak ngắn hạn 300°C, melting point 327°C. Không thể ép phun — chỉ sinter (compression molding + sintering) và gia công CNC. Kháng tất cả axit, kiềm, dung môi trừ: Na/K kim loại nóng chảy, F2 nguyên chất, ClF3. PTFE filled (25% glass, 25% carbon, 60% bronze) cải thiện creep và cơ tính. Ứng dụng: gioăng mặt bích hóa chất, tấm lót sliding, ống dẫn hóa chất ăn mòn, cuộn băng Teflon ren.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D4894
- ASTM D4895
- ASTM D638
Thuật ngữ liên quan
- PEEK (Polyether Ether Ketone) — PEEK là nhựa kỹ thuật cao cấp nhất trong nhóm semi-crystalline: tensile strength 100-110 MPa, HDT 15…
- PA6 / PA66 / PA12 (Nylon — Polyamide) — PA (Polyamide/Nylon) là nhựa kỹ thuật bán tinh thể có cơ tính cao, tự bôi trơn tốt — PA6 tensile 70-…
- Khả năng kháng hóa chất nhựa (Chemical Resistance) — Chemical resistance nhựa là khả năng giữ nguyên cơ tính và kích thước khi tiếp xúc với hóa chất — tr…