Tensile Strength — ASTM D638 (Độ bền kéo nhựa) là gì?
Còn gọi là: độ bền kéo · cường độ kéo nhựa · ASTM D638 · tensile strength
Tensile strength (ASTM D638) là ứng suất kéo tối đa mà mẫu nhựa chịu được trước khi đứt — đơn vị MPa, đo bằng máy kéo kéo mẫu dog-bone với tốc độ 5-50 mm/phút.
Giải thích chi tiết
ASTM D638 là tiêu chuẩn cơ học quan trọng nhất cho nhựa. Mẫu dog-bone Type I (chiều dài gauge 50mm, rộng 13mm, dày 3.2mm) được kéo đến đứt. Đo: tensile strength tại break (MPa), elongation at break (%), tensile modulus (GPa). Bảng tensile strength điển hình: PTFE 20-35 MPa, HDPE 20-37 MPa, PP 30-40 MPa, PVC-U 45-55 MPa, ABS 40-55 MPa, POM 65-75 MPa, PA6 70-80 MPa, PC 55-75 MPa, PMMA 70-80 MPa, PEEK 100-110 MPa. Lưu ý: tensile strength là điều kiện tải một trục, tĩnh — chi tiết thực tế thường chịu tải phức tạp hơn. Dùng kết hợp với flexural modulus (ASTM D790) và impact strength (ASTM D256) để đánh giá toàn diện.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D638
- ISO 527
Thuật ngữ liên quan
- Flexural Modulus — ASTM D790 (Mô đun uốn nhựa) — Flexural modulus (ASTM D790) là thước đo độ cứng của nhựa khi chịu tải uốn — đơn vị GPa, cao hơn ngh…
- PA6 / PA66 / PA12 (Nylon — Polyamide) — PA (Polyamide/Nylon) là nhựa kỹ thuật bán tinh thể có cơ tính cao, tự bôi trơn tốt — PA6 tensile 70-…
- PEEK (Polyether Ether Ketone) — PEEK là nhựa kỹ thuật cao cấp nhất trong nhóm semi-crystalline: tensile strength 100-110 MPa, HDT 15…