Bánh Xe Bọc Nhựa PU: Kích Thước Và Tải Trọng
Bảng quy cách bánh xe bọc PU — đường kính, chiều rộng, tải trọng và ứng dụng cụ thể

Tải trọng ghi trong bảng là tải trọng tĩnh tối đa cho một bánh xe ở tốc độ di chuyển bình thường (3-5 km/h) trên nền phẳng. Tải trọng thực tế cần nhân hệ số an toàn 1.3-1.5 và chia cho số bánh chịu lực của xe.
| Đường kính ngoài (mm) | Chiều rộng bánh (mm) | Độ cứng PU | Tải trọng tối đa/bánh | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|---|---|---|
| 80 | 25 – 35 | 80A – 90A | 80 – 120 kg | Bánh xe trolley đựng linh kiện trong nhà máy điện tử, xe đẩy hồ sơ văn phòng |
| 100 | 30 – 40 | 80A – 90A | 120 – 180 kg | Bánh xe xe đẩy hàng siêu thị, xe đẩy bệnh viện chở thiết bị y tế |
| 125 | 35 – 50 | 78A – 88A | 180 – 250 kg | Bánh xe xe đẩy hàng kho tải 500kg (4 bánh), xe đẩy vật liệu xây dựng nhẹ |
| 150 | 40 – 50 | 78A – 88A | 250 – 350 kg | Bánh xe xe nâng tay 1 tấn (4 bánh nhỏ phía trước), xe đẩy thùng phi 200L |
| 180 | 50 – 60 | 75A – 85A | 350 – 500 kg | Bánh xe xe nâng tay 2 tấn, xe đẩy cuộn thép tole 500kg |
| 200 | 50 – 70 | 75A – 85A | 500 – 700 kg | Bánh xe xe pallet điện tải 1.5 tấn, xe kéo nội bộ nhà máy tải nhẹ |
| 250 | 60 – 80 | 75A – 85A | 700 – 1.000 kg | Bánh xe xe nâng điện đứng (stand-on forklift) tải 1.5 tấn, AGV tải 500kg |
| 300 | 70 – 100 | 75A – 85A | 1.000 – 1.500 kg | Bánh xe xe nâng điện ngồi tải 2 tấn, xe kéo hàng nội bộ sân bay |
| 350 | 80 – 100 | 78A – 88A | 1.500 – 2.000 kg | Bánh xe AGV tải nặng tải 1 tấn, xe kéo trong kho logistics lớn |
| 400 | 100 – 120 | 80A – 90A | 2.000 – 3.000 kg | Bánh xe xe nâng điện tải 3 tấn trong kho cảng, xe kéo đầu kéo nội bộ nhà máy |
Bảng chọn độ cứng PU theo loại nền và điều kiện làm việc
| Độ cứng Shore A | Loại nền phù hợp | Điều kiện đặc biệt | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| 65A – 70A | Nền nhà xưởng có rãnh, gờ nhỏ | Cần hấp thụ va đập tốt | Xe đẩy trong xưởng cơ khí nền bê tông cũ, xe chở linh kiện dễ vỡ |
| 75A – 80A | Nền bê tông phẳng, nền epoxy | Cân bằng tải và êm ái | Xe đẩy kho hàng, xe pallet điện trong siêu thị và kho lạnh |
| 82A – 88A | Nền thép tấm, nền gạch men phẳng | Tải trọng cao, ít rung động | Xe nâng điện trong nhà máy, AGV trên nền phẳng chính xác |
| 90A – 95A | Mọi nền phẳng cứng | Tải rất nặng, cần biến dạng tối thiểu | Xe nâng tải 3-5 tấn, xe kéo đầu kéo nội bộ tải nặng |
Đặc tính kỹ thuật bánh xe bọc PU
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu lớp bọc | Polyurethane (PU) đúc nhiệt |
| Vật liệu lõi | Gang đúc, thép dập, nhôm đúc (tùy loại) |
| Độ cứng PU | 65A – 98A (theo yêu cầu) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +70°C |
| Chịu dầu khoáng | Tốt |
| Chống trơn trượt | Hệ số ma sát 0.6-0.8 trên bê tông khô |
| Không để vết | Không để vết đen trên nền (khác cao su) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Vàng cam, Trắng, Đỏ, Xanh lá |
Ứng dụng theo loại xe và ngành
Xe đẩy tay và xe đẩy hàng: đường kính 80-150mm

Bánh xe PU đường kính 100-150mm là tiêu chuẩn cho xe đẩy hàng kho, xe đẩy bệnh viện và xe đẩy siêu thị. Ưu điểm nổi bật so với bánh cao su: không để vết đen trên nền gạch men hoặc đá granite, lăn êm không gây tiếng ồn, tuổi thọ trên nền bê tông cao hơn 4-5 lần. Với xe đẩy tải 500kg dùng 4 bánh, mỗi bánh PU 125mm-80A chịu được 125kg — đủ hệ số an toàn 2x so với tải thực tế trung bình 60-80kg/bánh khi phân phối đều.
Xe nâng tay (hand pallet truck): đường kính 150-200mm
Bánh xe nâng tay chuẩn dùng bánh PU đường kính 180-200mm, độ cứng 80A-85A. Cấu hình xe nâng tay 1 tấn thông thường có 2 bánh chủ động phía sau đường kính 200mm và 4 bánh xoay nhỏ phía trước đường kính 80-100mm. PU 80A-85A cho khả năng chịu tải tốt, ít biến dạng khi đứng yên lâu (flat spot), phù hợp dùng trong kho lạnh đến -20°C — môi trường mà cao su tự nhiên trở nên cứng giòn và dễ nứt vỡ.
AGV và xe nâng điện: đường kính 250-400mm
Hệ thống AGV (Automated Guided Vehicle) đặt yêu cầu cao về độ chính xác quỹ đạo di chuyển — bánh xe phải có đường kính chính xác, độ đảo tròn tối thiểu và mòn đều trên toàn bề mặt. Bánh PU 90A-95A đường kính 250-350mm đáp ứng được các yêu cầu này tốt hơn bánh cao su nhờ độ cứng cao hơn, mòn chậm và đồng đều hơn. Với xe nâng điện tải 2-3 tấn, bánh PU đường kính 300-400mm độ cứng 85A-90A là tiêu chuẩn ngành, thay thế định kỳ sau 5.000-8.000 giờ vận hành. Xem thêm bài về cây nhựa PU tròn nếu cần nguyên liệu thô để tự gia công bánh xe.
So sánh bánh xe PU với bánh xe cao su và bánh xe nylon
| Tiêu chí | Bánh xe PU | Bánh xe cao su | Bánh xe nylon/PA |
|---|---|---|---|
| Tuổi thọ trên bê tông | Rất cao (3-5 năm) | Trung bình (1-2 năm) | Cao (2-4 năm) |
| Không để vết đen | Có | Không (để vết) | Có |
| Chạy êm, ít ồn | Rất tốt | Tốt | Kém (ồn trên nền cứng) |
| Chịu dầu mỡ | Tốt | Kém | Tốt |
| Chịu lạnh (-20°C) | Tốt | Kém (cứng giòn) | Tốt |
| Chịu tải điểm | Tốt | Trung bình | Rất tốt |
| Giá tương đối | Trung bình – Cao | Thấp | Trung bình |
Hướng dẫn chọn bánh xe PU đúng
Để chọn đúng bánh xe PU, cần xác định 4 thông số sau: (1) Tải trọng tổng của xe chia cho số bánh chịu lực, nhân hệ số an toàn 1.5; (2) Loại nền di chuyển — nền phẳng bê tông mới, nền cũ có gờ rãnh, hay nền thép tấm; (3) Nhiệt độ môi trường — trong kho lạnh cần bánh chịu -20°C; (4) Yêu cầu bề mặt nền — có cho phép để vết không. Sau khi xác định đủ 4 thông số, Quý khách liên hệ để được tư vấn đường kính và độ cứng Shore A chính xác nhất.
Thời gian cung cấp

Chúng tôi tồn kho bánh xe PU các kích thước phổ thông 100mm, 125mm, 150mm và 200mm độ cứng 80A và 85A. Giao hàng trong ngày với đơn đặt trước 14h00. Kích thước đặc biệt hoặc độ cứng ngoài tiêu chuẩn cần 5-10 ngày sản xuất theo đơn. Số lượng lớn (trên 50 chiếc) vui lòng liên hệ sớm để xếp lịch sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Bánh xe PU 150mm tải được bao nhiêu kg?
Bánh xe PU đường kính 150mm, chiều rộng 40mm, độ cứng 80A chịu tải tĩnh khoảng 300-350kg mỗi bánh. Với xe đẩy 4 bánh, tổng tải cho phép khoảng 1.000-1.200kg. Tuy nhiên, tải trọng thực tế phụ thuộc vào chất lượng PU, điều kiện nền và tốc độ di chuyển. Luôn áp dụng hệ số an toàn tối thiểu 1.5 khi tính toán.
Bánh xe PU có thể dùng trong kho lạnh -18°C không?
Có. PU giữ độ đàn hồi tốt đến -30°C, không bị cứng giòn như cao su tự nhiên ở nhiệt độ âm. Đây là một trong những lý do chính khiến bánh xe PU được ưa dùng trong kho lạnh. Nên chọn PU 75A-80A cho kho lạnh — độ cứng này đủ linh hoạt ở nhiệt độ thấp và chịu tải tốt trong điều kiện bình thường.
Bánh xe PU có thể thay thế được không khi mòn?
Với bánh xe có lõi gang hoặc nhôm đúc tiêu chuẩn, có thể thay lớp PU bọc ngoài mà giữ lại lõi và ổ bi — tiết kiệm 40-60% chi phí so với mua bánh mới hoàn toàn. Quý khách gửi bánh xe cũ về xưởng, chúng tôi bóc lớp PU cũ, bọc PU mới và kiểm tra lại ổ bi trước khi giao lại.
Bài viết liên quan

Con Lăn Bọc Nhựa PU: Kích Thước Và Ứng Dụng
…

Ống PU Xoắn Lò Xo (Coil Tube)
…

Bọc PU Trục Nhôm, Thép, Inox Cho Con Lăn
…

Các loại nhựa công nghiệp phổ biến và ứng dụng
…

Dây dẫn khí nén PU
Dây dẫn khí nén PU được làm bằng nhựa Pu nguyên chất nên có độ dẻo dai cao, giúp chịu được áp suất khí cực tốt. Dây PU c…

Bánh xe nhựa PU máy dệt vải
Thay thế và bọc mới bánh xe nhựa PU máy dệt vải đảm bảo chịu lực tốt và chống mài mòn. Thông thường sau một thời gian dà…