Con Lăn Bọc Nhựa PU: Kích Thước Và Ứng Dụng
Bảng quy cách con lăn bọc PU — đường kính lõi, độ dày lớp bọc và ứng dụng cụ thể

Con lăn bọc PU được xác định bởi ba thông số chính: đường kính lõi, chiều dày lớp PU và chiều dài con lăn. Bảng dưới đây trình bày các quy cách phổ biến nhất theo từng ứng dụng công nghiệp.
| Đường kính lõi (mm) | Đường kính ngoài sau bọc (mm) | Dày lớp PU (mm) | Độ cứng PU | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 30 – 40 | 5 – 10 | 70A – 85A | Con lăn dẫn hướng tài liệu máy photocopy, con lăn kẹp phim ảnh |
| 25 | 35 – 45 | 5 – 10 | 70A – 85A | Con lăn nạp giấy máy in A3 tốc độ cao, con lăn cấp nhãn tự động |
| 30 | 50 – 60 | 10 – 15 | 65A – 80A | Con lăn ép màng bao bì mỏng, con lăn dẫn băng tải tài liệu |
| 40 | 60 – 80 | 10 – 20 | 65A – 80A | Con lăn kẹp vải máy may công nghiệp, con lăn căng màng co nhiệt |
| 50 | 70 – 100 | 10 – 25 | 60A – 80A | Con lăn chủ động băng tải nhẹ ngành thực phẩm, con lăn ép mực in flexo |
| 60 | 80 – 120 | 10 – 30 | 55A – 75A | Con lăn nắn phẳng tole cán nguội 0.5-2mm, con lăn ép cao su tấm |
| 80 | 100 – 140 | 10 – 30 | 55A – 75A | Con lăn chủ động băng tải thùng carton tải 50kg, con lăn ép bề mặt gỗ ván |
| 100 | 130 – 160 | 15 – 30 | 60A – 80A | Con lăn truyền lực máy cán da thuộc, con lăn ép laminat sàn gỗ |
| 120 | 150 – 180 | 15 – 30 | 60A – 80A | Con lăn chủ động băng tải kiện hàng nặng đến 200kg, trục ép cao su tấm |
| 150 | 190 – 210 | 20 – 30 | 65A – 85A | Con lăn chủ động băng tải kho lạnh, trục ép máy cán tấm nhựa mỏng |
| 200 | 240 – 260 | 20 – 30 | 65A – 85A | Trục ép máy sản xuất giấy kraft, con lăn chủ động băng tải nặng tải 500kg |
Bảng chọn độ dày lớp PU theo chức năng
| Độ dày lớp PU (mm) | Chức năng chính | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| 3 – 8 | Chống trượt bề mặt, bảo vệ vật liệu mỏng | Con lăn dẫn giấy, kẹp màng bao bì mỏng |
| 10 – 15 | Cân bằng giữa chịu tải và đàn hồi | Con lăn băng tải tải nhẹ đến trung bình, con lăn ép vải |
| 15 – 25 | Hấp thụ va đập, chịu mài mòn cao | Con lăn băng tải kiện hàng, trục ép vật liệu cứng |
| 25 – 40 | Đàn hồi lớn, ôm sát bề mặt không phẳng | Con lăn ép gỗ định hình, trục cán mềm vật liệu đặc biệt |
Vật liệu lõi và tiêu chí lựa chọn
Lõi thép carbon (phổ biến nhất)
Lõi thép tròn đặc hoặc rỗng (ống thép) là vật liệu lõi phổ biến nhất do giá thành thấp, độ bền cao và dễ gia công. Lõi thép phù hợp cho con lăn tải nặng, con lăn chủ động và con lăn chịu tải trọng động lớn. Trước khi bọc PU, lõi thép được phun cát và phủ primer để PU bám chắc, tránh bong tróc khi vận hành. Xem thêm dịch vụ bọc PU trục nhôm, thép, inox để hiểu quy trình chi tiết.
Lõi nhôm
Lõi nhôm được chọn khi cần giảm trọng lượng con lăn — quan trọng với con lăn tốc độ cao hoặc ứng dụng cần lực quán tính thấp. Con lăn lõi nhôm bọc PU thường thấy trong máy in tốc độ cao, máy photocopy và thiết bị xử lý tài liệu. Nhôm cũng được ưa dùng trong ngành thực phẩm và dược phẩm nhờ không gỉ sét.
Lõi inox 304/316

Lõi inox được chọn cho môi trường ẩm ướt, tiếp xúc nước biển hoặc hóa chất nhẹ. Con lăn lõi inox bọc PU phổ biến trong dây chuyền chế biến thủy sản, rửa rau quả và các băng tải trong phòng sạch. Chi phí cao hơn lõi thép nhưng tuổi thọ tổng thể cao hơn do không bị rỉ sét ở phần lõi khi lớp PU bị hư hỏng cục bộ.
Ứng dụng theo ngành công nghiệp
Ngành in ấn và đóng gói: lõi 20-50mm, lớp PU 5-15mm, 70A-80A
Con lăn bọc PU trong máy in offset, flexo và máy dán nhãn cần độ chính xác cao về đường kính và độ cứng đồng đều trên toàn chiều dài. Lớp PU 70A-75A đủ mềm để ôm sát bề mặt in không phẳng nhưng đủ cứng để truyền áp lực đồng đều. Sai lệch đường kính dọc trục không được vượt quá ±0.05mm để tránh in loang mực. Chúng tôi có thể mài tròn (centerless grinding) lớp PU sau khi bọc để đạt dung sai này.
Ngành băng tải và logistics: lõi 60-200mm, lớp PU 15-30mm, 65A-80A
Con lăn chủ động và con lăn bị động trên băng tải cần lớp PU đủ dày để chịu va đập của kiện hàng và đủ cứng để không biến dạng dưới tải. Lõi 80-150mm với lớp PU 15-25mm độ cứng 75A-80A là tiêu chuẩn phổ biến cho băng tải tải trọng 100-500kg. PU bền hơn nhiều so với lớp bọc cao su thông thường, giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì.
Ngành chế biến gỗ và vật liệu xây dựng: lõi 80-200mm, lớp PU 20-40mm, 55A-70A
Con lăn ép bề mặt gỗ, con lăn cán laminat và trục ép ván MDF cần lớp PU dày và mềm để ôm sát bề mặt không phẳng và phân phối áp lực đồng đều trên diện rộng. Độ cứng 55A-70A cho phép biến dạng đàn hồi 2-5mm dưới tải, đảm bảo áp lực tiếp xúc đồng đều từ mép này sang mép kia của tấm gỗ. Xem thêm thông tin về cây nhựa PU tròn nếu cần nguyên liệu thô để tự gia công.
Quy trình bọc PU lên lõi kim loại
- Chuẩn bị lõi: Tiện lõi theo đường kính yêu cầu, phun cát tạo nhám bề mặt (Sa 2.5)
- Phủ primer: Quét lớp keo primer chuyên dụng cho PU-kim loại, sấy khô
- Đúc PU: Rót PU lỏng vào khuôn đã lắp lõi, ổn nhiệt ở 80-100°C trong 8-16 giờ
- Tháo khuôn và ủ: Tháo khuôn, tiếp tục ủ ở nhiệt độ phòng 24-48 giờ để PU đạt đủ cơ tính
- Gia công hoàn thiện: Tiện tròn ngoài đạt dung sai đường kính, mài bóng bề mặt nếu cần
- Kiểm tra: Đo độ cứng Shore A, kiểm tra độ bám dính PU-lõi, kiểm tra độ đảo tròn
Thời gian cung cấp

Con lăn bọc PU là sản phẩm gia công theo đơn, không có sẵn kho thành phẩm. Thời gian sản xuất thông thường từ 5-10 ngày làm việc tùy kích thước, số lượng và độ phức tạp. Để rút ngắn thời gian, Quý khách có thể cung cấp lõi kim loại đã gia công sẵn — chúng tôi chỉ thực hiện công đoạn bọc PU và gia công hoàn thiện trong 3-5 ngày.
Câu hỏi thường gặp
Lớp PU bị bong tróc sau một thời gian sử dụng — nguyên nhân và cách khắc phục?
Bong tróc thường do một trong ba nguyên nhân: (1) bề mặt lõi không được làm sạch và phun cát đúng chuẩn trước khi bọc, (2) dùng sai loại primer cho vật liệu lõi, (3) con lăn chịu nhiệt độ cao liên tục vượt 80°C làm giảm độ bám. Khi bong tróc xảy ra, giải pháp là bóc toàn bộ lớp PU cũ, làm sạch lõi, phun cát lại và bọc PU mới theo đúng quy trình. Không nên dán vá cục bộ vì sẽ không bền.
Con lăn PU có thể tái bọc (rebond) sau khi mòn không?
Có. Khi lớp PU mòn đến mức không đạt đường kính hoặc độ cứng yêu cầu, lõi kim loại vẫn dùng được — chỉ cần bóc lớp PU cũ, chuẩn bị lại bề mặt lõi và bọc PU mới. Chi phí tái bọc thường bằng 50-70% chi phí con lăn mới, tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành nhà máy.
Con lăn PU có thể dùng trong môi trường dầu mỡ không?
PU chịu dầu khoáng và mỡ bôi trơn tốt — tốt hơn đáng kể so với cao su tự nhiên. Tuy nhiên, PU không chịu được dung môi mạnh như MEK, toluene hay acetone. Môi trường dầu thủy lực và dầu cắt gọt thông thường không ảnh hưởng đến PU ở nhiệt độ phòng đến 60°C.
Bài viết liên quan

Bánh Xe Bọc Nhựa PU: Kích Thước Và Tải Trọng
…

Ống PU Xoắn Lò Xo (Coil Tube)
…

Bọc PU Trục Nhôm, Thép, Inox Cho Con Lăn
…

Các loại nhựa công nghiệp phổ biến và ứng dụng
…

Dây dẫn khí nén PU
Dây dẫn khí nén PU được làm bằng nhựa Pu nguyên chất nên có độ dẻo dai cao, giúp chịu được áp suất khí cực tốt. Dây PU c…

Bánh xe nhựa PU máy dệt vải
Thay thế và bọc mới bánh xe nhựa PU máy dệt vải đảm bảo chịu lực tốt và chống mài mòn. Thông thường sau một thời gian dà…