Nhựa ABS
Nhựa ABS cây tròn đặc phi 10 mm
Nhựa ABS cây tròn đặc phi 10 mm là thanh Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) nguyên khối, tiết diện tròn — cây abs cứng, dễ gia công, bề mặt đẹp. Phù hợp phôi tiện chi tiết kết cấu, trục, chốt mô hình và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Cây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa ABS −20 °c đến ~80 °c, kém bền dung môi & tia uv — cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Thông số quy cách
| Đường kính | Phi 10 mm |
|---|---|
| Hình thức | Cây tròn đặc (rod) |
| Vật liệu | Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) |
| Tỷ trọng | ≈ 1,04 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −20 °C đến ~80 °C |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt |
| Kháng hoá chất | Kém bền dung môi & tia UV |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm |
| Quy cách | Cây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng kem, đen |
Ứng dụng tiêu biểu
- Phôi tiện chi tiết kết cấu
- Trục, chốt mô hình
- Chi tiết gá, dưỡng
- Linh kiện vỏ thiết bị
- Chi tiết tạo mẫu
Phi liền kề
Tất cả kích thước nhựa ABS
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa ABS
So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh | Cần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao |
| PU | −30 °C đến ~80 °C | Độ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng | Cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn |
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội) | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng | Cần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC |
| ABS (đang xem) | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| MC | −40 °C đến ~120 °C | Đúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơn | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt | Cần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Nhựa ABS cây tròn đặc phi 10 dùng để làm gì?
Phôi tiện chi tiết kết cấu, Trục, chốt mô hình, Chi tiết gá, dưỡng — cây abs cứng, dễ gia công, bề mặt đẹp.
ABS phi 10 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−20 °C đến ~80 °C. Kém bền dung môi & tia UV. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.
Nhựa ABS cây tròn đặc phi 10 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn phi 10 hay phi khác?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay. Xem phi liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn ABS hay vật liệu khác?
ABS cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua cây nhựa ABS tròn đặc phi 10 thế nào?
Báo phi 10 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.