Nhựa ABS

Nhựa ABS cây tròn đặc phi 65 mm

Nhựa ABS cây tròn đặc phi 65 mm là thanh Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) nguyên khối, tiết diện tròn — cây abs cứng, dễ gia công, bề mặt đẹp. Phù hợp phôi tiện chi tiết kết cấu, trục, chốt mô hình và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Cây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa ABS −20 °c đến ~80 °c, kém bền dung môi & tia uv — cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Thông số quy cách

Đường kínhPhi 65 mm
Hình thứcCây tròn đặc (rod)
Vật liệuNhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)
Tỷ trọng≈ 1,04 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−20 °C đến ~80 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt
Kháng hoá chấtKém bền dung môi & tia UV
Độ hút ẩmThấp
An toàn thực phẩmKhông dùng cho tiếp xúc thực phẩm
Quy cáchCây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu
Màu sắcTrắng kem, đen

Ứng dụng tiêu biểu

  • Phôi tiện chi tiết kết cấu
  • Trục, chốt mô hình
  • Chi tiết gá, dưỡng
  • Linh kiện vỏ thiết bị
  • Chi tiết tạo mẫu

Phi liền kề

Tất cả kích thước nhựa ABS

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa ABS

So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnhCần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao
PU−30 °C đến ~80 °CĐộ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóngCần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội)Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóngCần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC
ABS (đang xem)−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý
MC−40 °C đến ~120 °CĐúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơnTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốtCần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Nhựa ABS cây tròn đặc phi 65 dùng để làm gì?

Phôi tiện chi tiết kết cấu, Trục, chốt mô hình, Chi tiết gá, dưỡng — cây abs cứng, dễ gia công, bề mặt đẹp.

ABS phi 65 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?

−20 °C đến ~80 °C. Kém bền dung môi & tia UV. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.

Nhựa ABS cây tròn đặc phi 65 quy cách & cắt lẻ thế nào?

Cây ~1.000 mm; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Chọn phi 65 hay phi khác?

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay. Xem phi liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.

Nên chọn ABS hay vật liệu khác?

ABS cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.

Đặt mua cây nhựa ABS tròn đặc phi 65 thế nào?

Báo phi 65 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.

ZaloZalo