Nhựa PU

Nhựa PU cây tròn đặc phi 145 mm

Nhựa PU cây tròn đặc phi 145 mm là thanh Polyurethane (PU) nguyên khối, tiết diện tròn — đàn hồi, siêu chịu mài mòn — con lăn, bánh xe. Phù hợp con lăn bọc pu, lô ép, bánh xe xe đẩy, xe nâng và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Cây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa PU −30 °c đến ~80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng — cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Hình ảnh thực tế nhựa PU

Nhựa PU cây tròn đặc phi 145 mm — mau do 1
Nhựa PU cây tròn đặc phi 145 mm — mau do 1
Nhựa PU cây tròn đặc phi 145 mm — mau xanh
Nhựa PU cây tròn đặc phi 145 mm — mau xanh
Nhựa PU cây tròn đặc phi 145 mm — mau do 3
Nhựa PU cây tròn đặc phi 145 mm — mau do 3

Thông số quy cách

Đường kínhPhi 145 mm
Hình thứcCây tròn đúc PU (rod)
Vật liệuNhựa PU (Polyurethane)
Tỷ trọng≈ 1,12–1,25 g/cm³ tuỳ độ cứng
Nhiệt độ làm việc−30 °C đến ~80 °C
Cơ tínhĐộ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội
Kháng hoá chấtKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng
Độ hút ẩmThấp
An toàn thực phẩmKhông dùng cho tiếp xúc thực phẩm
Quy cáchCây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu
Màu sắcVàng hổ phách / theo lô

Ứng dụng tiêu biểu

  • Con lăn bọc PU, lô ép
  • Bánh xe xe đẩy, xe nâng
  • Khuôn dập, gioăng, đệm
  • Lô ép ngành in, giấy
  • Đệm giảm chấn, chống va đập

Phi liền kề

Tất cả kích thước nhựa PU

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PU

So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnhCần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao
PU (đang xem)−30 °C đến ~80 °CĐộ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóngCần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội)Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóngCần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý
MC−40 °C đến ~120 °CĐúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơnTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốtCần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Nhựa PU cây tròn đặc phi 145 dùng để làm gì?

Con lăn bọc PU, lô ép, Bánh xe xe đẩy, xe nâng, Khuôn dập, gioăng, đệm — đàn hồi, siêu chịu mài mòn — con lăn, bánh xe.

PU phi 145 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?

−30 °C đến ~80 °C. Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.

Nhựa PU cây tròn đặc phi 145 quy cách & cắt lẻ thế nào?

Cây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Chọn phi 145 hay phi khác?

Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay. Xem phi liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.

Nên chọn PU hay vật liệu khác?

PU cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.

Đặt mua cây nhựa PU tròn đặc phi 145 thế nào?

Báo phi 145 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.

ZaloZalo