Nhựa PU
Nhựa PU cây tròn đặc phi 190 mm
Nhựa PU cây tròn đặc phi 190 mm là thanh Polyurethane (PU) nguyên khối, tiết diện tròn — đàn hồi, siêu chịu mài mòn — con lăn, bánh xe. Phù hợp con lăn bọc pu, lô ép, bánh xe xe đẩy, xe nâng và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Cây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhựa PU −30 °c đến ~80 °c, kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng — cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Hình ảnh thực tế nhựa PU



Thông số quy cách
| Đường kính | Phi 190 mm |
|---|---|
| Hình thức | Cây tròn đúc PU (rod) |
| Vật liệu | Nhựa PU (Polyurethane) |
| Tỷ trọng | ≈ 1,12–1,25 g/cm³ tuỳ độ cứng |
| Nhiệt độ làm việc | −30 °C đến ~80 °C |
| Cơ tính | Độ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội |
| Kháng hoá chất | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm |
| Quy cách | Cây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu |
| Màu sắc | Vàng hổ phách / theo lô |
Ứng dụng tiêu biểu
- Con lăn bọc PU, lô ép
- Bánh xe xe đẩy, xe nâng
- Khuôn dập, gioăng, đệm
- Lô ép ngành in, giấy
- Đệm giảm chấn, chống va đập
Phi liền kề
Tất cả kích thước nhựa PU
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PU
So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh | Cần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao |
| PU (đang xem) | −30 °C đến ~80 °C | Độ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng | Cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn |
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội) | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng | Cần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| MC | −40 °C đến ~120 °C | Đúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơn | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt | Cần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Nhựa PU cây tròn đặc phi 190 dùng để làm gì?
Con lăn bọc PU, lô ép, Bánh xe xe đẩy, xe nâng, Khuôn dập, gioăng, đệm — đàn hồi, siêu chịu mài mòn — con lăn, bánh xe.
PU phi 190 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−30 °C đến ~80 °C. Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.
Nhựa PU cây tròn đặc phi 190 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cây ~300–1.000 mm tuỳ phi; cắt lẻ theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn phi 190 hay phi khác?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay. Xem phi liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn PU hay vật liệu khác?
PU cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua cây nhựa PU tròn đặc phi 190 thế nào?
Báo phi 190 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.