- Trang chủ
- Cuộn sợi in 3D FDM
- Phi 2.85
Nhựa PLA+
Sợi nhựa in 3D PLA+ phi 2.85 mm
Sợi nhựa in 3D PLA+ phi 2.85 mm là cuộn sợi nhựa in 3D PLA cải tiến (PLA Plus) (PLA+) — pla cải tiến — dai & bền va đập hơn pla thường, vẫn dễ in. Phù hợp chi tiết chịu lực nhẹ, ngàm, khớp, gá kẹp và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn phi sợi đúng theo máy in (phổ biến phi 1,75 mm; một số máy dùng phi 2,85 mm) và sấy sợi trước khi in để tránh rỗ, sủi bọt. Cuộn 1 kg (có 0,5 kg), sợi phi 1,75 / 2,85 mm. Nhiệt in ~205–225 °C; bàn nhiệt ~50–60 °C; dùng <55 °C. Cần độ dai & va đập tốt hơn PLA mà vẫn dễ in. Nhựa Việt giao toàn quốc, tư vấn thông số in.
Thông số quy cách
| Đường kính sợi | Phi 2.85 mm |
|---|---|
| Hình thức | Cuộn sợi in 3D FDM (filament) |
| Vật liệu | Nhựa PLA+ (PLA cải tiến (PLA Plus)) |
| Tỷ trọng | ≈ 1,23 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | Nhiệt in ~205–225 °C; bàn nhiệt ~50–60 °C; dùng <55 °C |
| Cơ tính | Dai & bền va đập hơn PLA thường, ít giòn |
| Kháng hoá chất | Kém kháng dung môi & nhiệt; gốc sinh học |
| Độ hút ẩm | Hút ẩm — bảo quản kín, sấy trước khi in |
| An toàn thực phẩm | Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp |
| Quy cách | Cuộn 1 kg (có 0,5 kg), sợi phi 1,75 / 2,85 mm |
| Màu sắc | Đa màu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Chi tiết chịu lực nhẹ
- Ngàm, khớp, gá kẹp
- Đồ dùng cần bền hơn PLA
- Bánh răng, chi tiết cơ mô hình
- Tạo mẫu chức năng
Phi liền kề
Tất cả kích thước nhựa PLA+
So sánh vật liệu — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PLA | Nhiệt in ~190–210 °C; bàn nhiệt ~50–60 °C; dùng <50 °C | Cứng, độ chi tiết cao; giòn hơn ABS/PETG | Kém kháng dung môi & nhiệt; gốc sinh học, phân huỷ được | Cần dễ in, chi tiết đẹp, giá tốt (không chịu nhiệt/lực cao) |
| PLA+ (đang xem) | Nhiệt in ~205–225 °C; bàn nhiệt ~50–60 °C; dùng <55 °C | Dai & bền va đập hơn PLA thường, ít giòn | Kém kháng dung môi & nhiệt; gốc sinh học | Cần độ dai & va đập tốt hơn PLA mà vẫn dễ in |
| PETG | Nhiệt in ~230–250 °C; bàn nhiệt ~70–85 °C; dùng tới ~70 °C | Dai, bền va đập, ít cong vênh | Kháng ẩm & nhiều hoá chất tốt hơn PLA | Cần bền dai, chịu ẩm/hoá chất nhẹ & ngoài trời, dễ in |
| ABS | Nhiệt in ~230–250 °C; bàn nhiệt ~90–110 °C; nên có buồng kín | Bền va đập & chịu nhiệt cao hơn PLA/PETG; dễ cong vênh khi in | Tan trong acetone (làm mịn bề mặt được); kém bền UV | Cần chịu nhiệt & va đập; làm mịn bằng acetone (cần buồng kín) |
| TPU | Nhiệt in ~210–235 °C; bàn nhiệt ~40–60 °C; in tốc độ chậm | Đàn hồi cao (~85–95 Shore A), chịu mài mòn & va đập | Kháng dầu mỡ & mài mòn tốt | Cần đàn hồi, dẻo dai, chịu va đập & mài mòn (in tốc độ chậm) |
Câu hỏi thường gặp
Sợi nhựa in 3D PLA+ phi 2.85 dùng để làm gì?
Chi tiết chịu lực nhẹ, Ngàm, khớp, gá kẹp, Đồ dùng cần bền hơn PLA — pla cải tiến — dai & bền va đập hơn pla thường, vẫn dễ in.
PLA+ phi 2.85 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
Nhiệt in ~205–225 °C; bàn nhiệt ~50–60 °C; dùng <55 °C. Kém kháng dung môi & nhiệt; gốc sinh học. Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp.
Sợi nhựa in 3D PLA+ phi 2.85 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cuộn 1 kg (có 0,5 kg), sợi phi 1,75 / 2,85 mm. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn phi 2.85 hay phi khác?
Chọn phi sợi khớp máy in của bạn — đa số máy FDM dùng phi 1,75 mm, một số dòng cũ/công nghiệp dùng phi 2,85 mm. Xem các phi khác ở mục bên dưới hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn PLA+ hay vật liệu khác?
PLA+ cần độ dai & va đập tốt hơn pla mà vẫn dễ in. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua sợi nhựa in 3D PLA+ phi 2.85 thế nào?
Báo loại sợi (PLA+) + phi 2.85 mm + màu & số cuộn cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.