Sợi nhựa in 3D PLA+ — 2 quy cách (phi 1.75–2.85 mm)

PLA cải tiến — dai & bền va đập hơn PLA thường, vẫn dễ in

Sợi nhựa in 3D PLA+ là cuộn sợi nhựa in 3D PLA cải tiến (PLA Plus) (PLA+) — pla cải tiến — dai & bền va đập hơn pla thường, vẫn dễ in. Nhựa Việt cung cấp 2 quy cách phi 1.75–2.85 mm (phi 1,75 mm phổ biến nhất, phi 2,85 mm cho máy chuyên dụng) — cuộn 1 kg, giao toàn quốc.

Phù hợp chi tiết chịu lực nhẹ, ngàm, khớp, gá kẹp, đồ dùng cần bền hơn pla. Nhựa PLA+ nhiệt in ~205–225 °c; bàn nhiệt ~50–60 °c; dùng <55 °c, kém kháng dung môi & nhiệt; gốc sinh học — cần độ dai & va đập tốt hơn pla mà vẫn dễ in. Chọn phi bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Đặc tính kỹ thuật nhựa PLA+

Tỷ trọng≈ 1,23 g/cm³
Nhiệt độ làm việcNhiệt in ~205–225 °C; bàn nhiệt ~50–60 °C; dùng <55 °C
Cơ tínhDai & bền va đập hơn PLA thường, ít giòn
Kháng hoá chấtKém kháng dung môi & nhiệt; gốc sinh học
Độ hút ẩmHút ẩm — bảo quản kín, sấy trước khi in
An toàn thực phẩmKhông khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp
Gia côngIn FDM; chà nhám, sơn, dán được
Màu sắcĐa màu
Chiều dàiCuộn 1 kg (có 0,5 kg), sợi phi 1,75 / 2,85 mm

Ứng dụng tiêu biểu

  • Chi tiết chịu lực nhẹ
  • Ngàm, khớp, gá kẹp
  • Đồ dùng cần bền hơn PLA
  • Bánh răng, chi tiết cơ mô hình
  • Tạo mẫu chức năng

2 quy cách có sẵn

Chọn đường kính sợi để xem quy cách chi tiết và báo giá.

So sánh vật liệu — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PLANhiệt in ~190–210 °C; bàn nhiệt ~50–60 °C; dùng <50 °CCứng, độ chi tiết cao; giòn hơn ABS/PETGKém kháng dung môi & nhiệt; gốc sinh học, phân huỷ đượcCần dễ in, chi tiết đẹp, giá tốt (không chịu nhiệt/lực cao)
PLA+ (đang xem)Nhiệt in ~205–225 °C; bàn nhiệt ~50–60 °C; dùng <55 °CDai & bền va đập hơn PLA thường, ít giònKém kháng dung môi & nhiệt; gốc sinh họcCần độ dai & va đập tốt hơn PLA mà vẫn dễ in
PETGNhiệt in ~230–250 °C; bàn nhiệt ~70–85 °C; dùng tới ~70 °CDai, bền va đập, ít cong vênhKháng ẩm & nhiều hoá chất tốt hơn PLACần bền dai, chịu ẩm/hoá chất nhẹ & ngoài trời, dễ in
ABSNhiệt in ~230–250 °C; bàn nhiệt ~90–110 °C; nên có buồng kínBền va đập & chịu nhiệt cao hơn PLA/PETG; dễ cong vênh khi inTan trong acetone (làm mịn bề mặt được); kém bền UVCần chịu nhiệt & va đập; làm mịn bằng acetone (cần buồng kín)
TPUNhiệt in ~210–235 °C; bàn nhiệt ~40–60 °C; in tốc độ chậmĐàn hồi cao (~85–95 Shore A), chịu mài mòn & va đậpKháng dầu mỡ & mài mòn tốtCần đàn hồi, dẻo dai, chịu va đập & mài mòn (in tốc độ chậm)

Câu hỏi thường gặp

Sợi nhựa in 3D PLA+ là gì?

Là cuộn sợi nhựa in 3D PLA cải tiến (PLA Plus) (PLA+), dùng cho chi tiết chịu lực nhẹ, ngàm, khớp, gá kẹp, đồ dùng cần bền hơn pla và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những quy cách (phi) nào?

2 quy cách: phi 1.75, 2.85 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn phi thế nào?

Chọn phi sợi theo máy in: phần lớn máy FDM dùng phi 1,75 mm; một số dòng dùng phi 2,85 mm. Liên hệ nếu cần tư vấn chọn loại nhựa & thông số in.

Sợi nhựa in 3D PLA+ đóng gói & quy cách thế nào?

Cuộn 1 kg (có 0,5 kg), sợi phi 1,75 / 2,85 mm. Sợi cuốn lõi, hút chân không kèm gói chống ẩm; bán lẻ theo cuộn.

Nhựa PLA+ có đặc tính gì nổi bật?

Dai & bền va đập hơn PLA thường, ít giòn. Kém kháng dung môi & nhiệt; gốc sinh học. Nhiệt in ~205–225 °C; bàn nhiệt ~50–60 °C; dùng <55 °C. Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp.

Nên chọn PLA+ hay vật liệu khác?

PLA+ cần độ dai & va đập tốt hơn pla mà vẫn dễ in. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của sợi nhựa in 3D PLA+?

Chi tiết chịu lực nhẹ; Ngàm, khớp, gá kẹp; Đồ dùng cần bền hơn PLA; Bánh răng, chi tiết cơ mô hình; Tạo mẫu chức năng.

ZaloZalo