Tấm nhựa PA — 13 độ dày (dày 3–40 mm)
Tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, tự bôi trơn
Tấm nhựa PA là tấm Polyamide / Nylon (PA) — tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, tự bôi trơn. Nhựa Việt cung cấp 13 độ dày dày 3–40 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp tấm lót chịu mài mòn, máng trượt, đế gá, dưỡng, cữ cơ khí, tấm đỡ, bợ trượt thay kim loại. Nhựa PA −40 °c đến ~100 °c (ngắn hạn ~150 °c), kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh — cần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại. Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa PA






Đặc tính kỹ thuật nhựa PA
| Tỷ trọng | ≈ 1,14 g/cm³ |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao |
| Kháng hoá chất | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh |
| Độ hút ẩm | Cao — cần tính bù dung sai khi ẩm |
| An toàn thực phẩm | Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp |
| Gia công | Cắt/phay tốt, tự bôi trơn |
| Màu sắc | Trắng, đen |
| Chiều dài | Khổ tấm theo lô; cắt theo kích thước yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Tấm lót chịu mài mòn, máng trượt
- Đế gá, dưỡng, cữ cơ khí
- Tấm đỡ, bợ trượt thay kim loại
- Chi tiết phay CNC chịu lực
- Tấm dẫn hướng băng tải
13 quy cách có sẵn
Chọn độ dày để xem quy cách chi tiết và báo giá.
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PA
So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA (đang xem) | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| PU | −30 °C đến ~80 °C | Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh | Cần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách |
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnh | Cần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác |
| PVC | 0 °C đến ~60 °C | Cơ học khá, tự dập cháy | Kháng tốt axit, kiềm, muối | Cần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công CNC được | Khá; FR4/G10 ít hút ẩm | Cần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy |
| Silicone | −60 °C đến ~230 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần tấm/đệm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm |
| Silicone xốp | −60 °C đến ~230 °C | Xốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khít | Kháng nước, hơi, ozone, thời tiết | Cần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân | Cần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất |
| MC | −40 °C đến ~120 °C | Cứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùn | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấp | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt | Cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Tấm nhựa PA là gì?
Là tấm Polyamide / Nylon (PA), dùng cho tấm lót chịu mài mòn, máng trượt, đế gá, dưỡng, cữ cơ khí, tấm đỡ, bợ trượt thay kim loại và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những độ dày (dày) nào?
13 độ dày: dày 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn dày thế nào?
Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Tấm nhựa PA quy cách & cắt lẻ thế nào?
Khổ tấm theo lô; cắt theo kích thước yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa PA có đặc tính gì nổi bật?
Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao. Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh. −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C). Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp.
Nên chọn PA hay vật liệu khác?
PA cần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của tấm nhựa PA?
Tấm lót chịu mài mòn, máng trượt; Đế gá, dưỡng, cữ cơ khí; Tấm đỡ, bợ trượt thay kim loại; Chi tiết phay CNC chịu lực; Tấm dẫn hướng băng tải.