- Trang chủ
- Tấm UHMW-PE
- Dày 25
Nhựa UHMW-PE
Tấm nhựa UHMW-PE dày 25 mm
Tấm nhựa UHMW-PE dày 25 mm là tấm Ultra-High-Molecular-Weight Polyethylene (UHMW-PE) — tấm pe siêu phân tử — máng trượt, lót bồn, chịu mài mòn. Phù hợp tấm lót máng trượt, phễu, bồn, tấm chống mài mòn dây chuyền và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Khổ phổ biến 1.000×2.000 / 1.220×2.440 mm, dày 2–100 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa UHMW-PE −150 °c đến ~80 °c, trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt — cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Thông số quy cách
| Độ dày | 25 mm |
|---|---|
| Hình thức | Tấm UHMW-PE (sheet) |
| Vật liệu | Nhựa UHMW-PE (Ultra-High-Molecular-Weight Polyethylene) |
| Tỷ trọng | ≈ 0,93–0,94 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −150 °C đến ~80 °C |
| Cơ tính | Chịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấp |
| Kháng hoá chất | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt |
| Độ hút ẩm | Gần như không (< 0,01%) |
| An toàn thực phẩm | An toàn thực phẩm (FDA) |
| Quy cách | Khổ phổ biến 1.000×2.000 / 1.220×2.440 mm, dày 2–100 mm; cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng đục / xanh / đen |
Ứng dụng tiêu biểu
- Tấm lót máng trượt, phễu, bồn
- Tấm chống mài mòn dây chuyền
- Thớt/bàn cắt công nghiệp
- Tấm trượt ma sát thấp
- Lót thùng xe, băng tải
Dày liền kề
Tất cả kích thước nhựa UHMW-PE
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa UHMW-PE
So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| PU | −30 °C đến ~80 °C | Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh | Cần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách |
| Teflon PTFE | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnh | Cần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác |
| PVC | 0 °C đến ~60 °C | Cơ học khá, tự dập cháy | Kháng tốt axit, kiềm, muối | Cần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công CNC được | Khá; FR4/G10 ít hút ẩm | Cần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy |
| Silicone | −60 °C đến ~230 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần tấm/đệm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm |
| Silicone xốp | −60 °C đến ~230 °C | Xốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khít | Kháng nước, hơi, ozone, thời tiết | Cần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân | Cần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất |
| MC | −40 °C đến ~120 °C | Cứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùn | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE (đang xem) | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấp | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt | Cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Tấm nhựa UHMW-PE dày 25 dùng để làm gì?
Tấm lót máng trượt, phễu, bồn, Tấm chống mài mòn dây chuyền, Thớt/bàn cắt công nghiệp — tấm pe siêu phân tử — máng trượt, lót bồn, chịu mài mòn.
UHMW-PE dày 25 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−150 °C đến ~80 °C. Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt. An toàn thực phẩm (FDA).
Tấm nhựa UHMW-PE dày 25 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Khổ phổ biến 1.000×2.000 / 1.220×2.440 mm, dày 2–100 mm; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn dày 25 hay dày khác?
Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công. Xem dày liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn UHMW-PE hay vật liệu khác?
UHMW-PE cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua tấm nhựa UHMW-PE dày 25 thế nào?
Báo dày 25 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.