Nhựa UHMW-PE

Tấm nhựa UHMW-PE dày 3 mm

Tấm nhựa UHMW-PE dày 3 mm là tấm Ultra-High-Molecular-Weight Polyethylene (UHMW-PE) — tấm pe siêu phân tử — máng trượt, lót bồn, chịu mài mòn. Phù hợp tấm lót máng trượt, phễu, bồn, tấm chống mài mòn dây chuyền và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Khổ phổ biến 1.000×2.000 / 1.220×2.440 mm, dày 2–100 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa UHMW-PE −150 °c đến ~80 °c, trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt — cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Thông số quy cách

Độ dày3 mm
Hình thứcTấm UHMW-PE (sheet)
Vật liệuNhựa UHMW-PE (Ultra-High-Molecular-Weight Polyethylene)
Tỷ trọng≈ 0,93–0,94 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−150 °C đến ~80 °C
Cơ tínhChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấp
Kháng hoá chấtTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt
Độ hút ẩmGần như không (< 0,01%)
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm (FDA)
Quy cáchKhổ phổ biến 1.000×2.000 / 1.220×2.440 mm, dày 2–100 mm; cắt theo yêu cầu
Màu sắcTrắng đục / xanh / đen

Ứng dụng tiêu biểu

  • Tấm lót máng trượt, phễu, bồn
  • Tấm chống mài mòn dây chuyền
  • Thớt/bàn cắt công nghiệp
  • Tấm trượt ma sát thấp
  • Lót thùng xe, băng tải

Dày liền kề

Tất cả kích thước nhựa UHMW-PE

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa UHMW-PE

So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
PU−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công CNC đượcKhá; FR4/G10 ít hút ẩmCần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy
Silicone−60 °C đến ~230 °CĐàn hồi cao, độ giãn dài lớnKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoángCần tấm/đệm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm
Silicone xốp−60 °C đến ~230 °CXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khítKháng nước, hơi, ozone, thời tiếtCần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất
MC−40 °C đến ~120 °CCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùnKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE (đang xem)−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấpTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốtCần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa UHMW-PE dày 3 dùng để làm gì?

Tấm lót máng trượt, phễu, bồn, Tấm chống mài mòn dây chuyền, Thớt/bàn cắt công nghiệp — tấm pe siêu phân tử — máng trượt, lót bồn, chịu mài mòn.

UHMW-PE dày 3 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?

−150 °C đến ~80 °C. Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt. An toàn thực phẩm (FDA).

Tấm nhựa UHMW-PE dày 3 quy cách & cắt lẻ thế nào?

Khổ phổ biến 1.000×2.000 / 1.220×2.440 mm, dày 2–100 mm; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Chọn dày 3 hay dày khác?

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công. Xem dày liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.

Nên chọn UHMW-PE hay vật liệu khác?

UHMW-PE cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.

Đặt mua tấm nhựa UHMW-PE dày 3 thế nào?

Báo dày 3 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.

ZaloZalo