Tấm nhựa Silicone xốp — 7 độ dày (dày 3–20 mm)

Tấm xốp silicone đỏ chịu nhiệt — đệm kín, cách nhiệt đàn hồi

Tấm nhựa Silicone xốp là tấm Cao su Silicone xốp (foam) (Silicone xốp) — tấm xốp silicone đỏ chịu nhiệt — đệm kín, cách nhiệt đàn hồi. Nhựa Việt cung cấp 7 độ dày dày 3–20 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp đệm kín cửa lò, tủ sấy chịu nhiệt, đệm chèn khe co giãn nhiệt, tấm cách nhiệt đàn hồi. Nhựa Silicone xốp −60 °c đến ~230 °c, kháng nước, hơi, ozone, thời tiết — cần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng. Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa Silicone

Tấm nhựa Silicone xốp — z7835986602691 f9869cf5faae24813c7fccec0465d9bb
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835986602691 f9869cf5faae24813c7fccec0465d9bb
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835986693272 8816d40dbad6bf5b121f704258565457
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835986693272 8816d40dbad6bf5b121f704258565457
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835986538239 c4fc8025e5081f910b676ae7e9afa041
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835986538239 c4fc8025e5081f910b676ae7e9afa041
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835972345609 d4bb98994867be6f7fc4892c0c4f9b51
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835972345609 d4bb98994867be6f7fc4892c0c4f9b51
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835986490943 7072dc8105a87e32ecdf5b883cea40d5
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835986490943 7072dc8105a87e32ecdf5b883cea40d5
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835972316431 b6aea10eecaff86875d685ab8d338f30
Tấm nhựa Silicone xốp — z7835972316431 b6aea10eecaff86875d685ab8d338f30

Đặc tính kỹ thuật nhựa Silicone xốp

Tỷ trọng≈ 0,3–0,5 g/cm³ (xốp)
Nhiệt độ làm việc−60 °C đến ~230 °C
Cơ tínhXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khít
Kháng hoá chấtKháng nước, hơi, ozone, thời tiết
Độ hút ẩmThấp (xốp kín)
An toàn thực phẩmKhông khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp
Gia côngCắt theo yêu cầu
Màu sắcĐỏ (mặc định) / theo yêu cầu
Chiều dàiTấm/cuộn theo lô; cắt theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Đệm kín cửa lò, tủ sấy chịu nhiệt
  • Đệm chèn khe co giãn nhiệt
  • Tấm cách nhiệt đàn hồi
  • Đệm ép nhiệt (heat press)
  • Gioăng xốp kín khít

7 quy cách có sẵn

Chọn độ dày để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Silicone xốp

So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
PU−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần tấm kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công CNC đượcKhá; FR4/G10 ít hút ẩmCần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy
Silicone−60 °C đến ~230 °CĐàn hồi cao, độ giãn dài lớnKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoángCần tấm/đệm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm
Silicone xốp (đang xem)−60 °C đến ~230 °CXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khítKháng nước, hơi, ozone, thời tiếtCần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất
MC−40 °C đến ~120 °CCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùnKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấpTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốtCần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa Silicone xốp là gì?

Là tấm Cao su Silicone xốp (foam) (Silicone xốp), dùng cho đệm kín cửa lò, tủ sấy chịu nhiệt, đệm chèn khe co giãn nhiệt, tấm cách nhiệt đàn hồi và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những độ dày (dày) nào?

7 độ dày: dày 3, 5, 8, 10, 12, 15, 20 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn dày thế nào?

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Tấm nhựa Silicone xốp quy cách & cắt lẻ thế nào?

Tấm/cuộn theo lô; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa Silicone xốp có đặc tính gì nổi bật?

Xốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khít. Kháng nước, hơi, ozone, thời tiết. −60 °C đến ~230 °C. Không khuyến nghị tiếp xúc thực phẩm trực tiếp.

Nên chọn Silicone xốp hay vật liệu khác?

Silicone xốp cần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của tấm nhựa Silicone xốp?

Đệm kín cửa lò, tủ sấy chịu nhiệt; Đệm chèn khe co giãn nhiệt; Tấm cách nhiệt đàn hồi; Đệm ép nhiệt (heat press); Gioăng xốp kín khít.

ZaloZalo