Thanh nhựa Teflon PTFE — 23 quy cách (kích thước 5–100 mm)

Thanh ma sát thấp, kháng hoá chất gần tuyệt đối

Thanh nhựa Teflon PTFE là thanh Polytetrafluoroethylene (Teflon PTFE) tiết diện vuông — thanh ma sát thấp, kháng hoá chất gần tuyệt đối. Nhựa Việt cung cấp 23 quy cách kích thước 5–100 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp phôi cắt gioăng, vòng đệm, thanh trượt tự bôi trơn, thanh cách điện tần số cao. Nhựa Teflon PTFE −200 °c đến ~260 °c, trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi — cần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính. Chọn kích thước bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa Teflon PTFE

Thanh nhựa Teflon PTFE — z6488674672574 3582dcfacc9b19a29829c52957cbdd3b
Thanh nhựa Teflon PTFE — z6488674672574 3582dcfacc9b19a29829c52957cbdd3b
Thanh nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 2
Thanh nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 2
Thanh nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 3
Thanh nhựa Teflon PTFE — ảnh thực tế 3
Thanh nhựa Teflon PTFE — 130
Thanh nhựa Teflon PTFE — 130
Thanh nhựa Teflon PTFE — z6488674649871 b0aee2095ff2e265a0193cd50e6d9bed
Thanh nhựa Teflon PTFE — z6488674649871 b0aee2095ff2e265a0193cd50e6d9bed
Thanh nhựa Teflon PTFE — z6488674601867 18c45462371134d7889f73013226940b
Thanh nhựa Teflon PTFE — z6488674601867 18c45462371134d7889f73013226940b

Lưu ý: Ảnh minh hoạ là cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc cùng vật liệu. Thanh nhựa Teflon PTFE vuông / chữ nhật được cắt từ tấm theo kích thước yêu cầu — có nhu cầu vui lòng liên hệ để được tư vấn & báo giá.

Đặc tính kỹ thuật nhựa Teflon PTFE

Tỷ trọng≈ 2,15 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−200 °C đến ~260 °C
Cơ tínhĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep
Kháng hoá chấtTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi
Độ hút ẩmKhông hút ẩm
An toàn thực phẩmLoại virgin đạt FDA 21 CFR 177
Gia côngCắt/phay tốt; tránh tải nén lâu dài
Màu sắcTrắng đục
Chiều dàiThanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Phôi cắt gioăng, vòng đệm
  • Thanh trượt tự bôi trơn
  • Thanh cách điện tần số cao
  • Lót chống dính, chống ăn mòn
  • Chi tiết chịu hoá chất

23 quy cách có sẵn

Chọn kích thước để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Teflon PTFE

So sánh vật liệu thanh — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnhCần thanh cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
POM−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần thanh cứng, ổn định kích thước, chính xác
PU−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE (đang xem)−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính
PE/HDPE−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần thanh chống mài mòn, an toàn thực phẩm
ABS−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần thanh cứng, dễ gia công, giá hợp lý
PVC0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần thanh kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công đượcKhá; kém axit mạnhCần thanh cách điện, cứng, chịu nhiệt
PEEKLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần thanh chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất

Câu hỏi thường gặp

Thanh nhựa Teflon PTFE là gì?

Là thanh Polytetrafluoroethylene (Teflon PTFE) tiết diện vuông, dùng cho phôi cắt gioăng, vòng đệm, thanh trượt tự bôi trơn, thanh cách điện tần số cao và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những quy cách (kích thước) nào?

23 quy cách: kích thước 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn kích thước thế nào?

Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Thanh nhựa Teflon PTFE quy cách & cắt lẻ thế nào?

Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa Teflon PTFE có đặc tính gì nổi bật?

Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep. Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi. −200 °C đến ~260 °C. Loại virgin đạt FDA 21 CFR 177.

Nên chọn Teflon PTFE hay vật liệu khác?

Teflon PTFE cần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của thanh nhựa Teflon PTFE?

Phôi cắt gioăng, vòng đệm; Thanh trượt tự bôi trơn; Thanh cách điện tần số cao; Lót chống dính, chống ăn mòn; Chi tiết chịu hoá chất.

ZaloZalo