- Trang chủ
- Nhựa Teflon PTFE
- Thanh vuông
Thanh nhựa Teflon PTFE — 23 quy cách (kích thước 5–100 mm)
Thanh ma sát thấp, kháng hoá chất gần tuyệt đối
Thanh nhựa Teflon PTFE là thanh Polytetrafluoroethylene (Teflon PTFE) tiết diện vuông — thanh ma sát thấp, kháng hoá chất gần tuyệt đối. Nhựa Việt cung cấp 23 quy cách kích thước 5–100 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp phôi cắt gioăng, vòng đệm, thanh trượt tự bôi trơn, thanh cách điện tần số cao. Nhựa Teflon PTFE −200 °c đến ~260 °c, trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi — cần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính. Chọn kích thước bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa Teflon PTFE






Lưu ý: Ảnh minh hoạ là cây nhựa Teflon PTFE tròn đặc cùng vật liệu. Thanh nhựa Teflon PTFE vuông / chữ nhật được cắt từ tấm theo kích thước yêu cầu — có nhu cầu vui lòng liên hệ để được tư vấn & báo giá.
Đặc tính kỹ thuật nhựa Teflon PTFE
| Tỷ trọng | ≈ 2,15 g/cm³ |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | −200 °C đến ~260 °C |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep |
| Kháng hoá chất | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi |
| Độ hút ẩm | Không hút ẩm |
| An toàn thực phẩm | Loại virgin đạt FDA 21 CFR 177 |
| Gia công | Cắt/phay tốt; tránh tải nén lâu dài |
| Màu sắc | Trắng đục |
| Chiều dài | Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu |
Ứng dụng tiêu biểu
- Phôi cắt gioăng, vòng đệm
- Thanh trượt tự bôi trơn
- Thanh cách điện tần số cao
- Lót chống dính, chống ăn mòn
- Chi tiết chịu hoá chất
23 quy cách có sẵn
Chọn kích thước để xem quy cách chi tiết và báo giá.
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Teflon PTFE
So sánh vật liệu thanh — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần thanh kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém axit mạnh | Cần thanh cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnh | Cần thanh cứng, ổn định kích thước, chính xác |
| PU | −30 °C đến ~80 °C | Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh | Cần thanh đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách |
| Teflon PTFE (đang xem) | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính |
| PE/HDPE | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần thanh chống mài mòn, an toàn thực phẩm |
| ABS | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần thanh cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| PVC | 0 °C đến ~60 °C | Cơ học khá, tự dập cháy | Kháng tốt axit, kiềm, muối | Cần thanh kháng hoá chất, cách điện, giá tốt |
| Phíp | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần thanh cách điện, cứng, chịu nhiệt |
| PEEK | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân | Cần thanh chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất |
Câu hỏi thường gặp
Thanh nhựa Teflon PTFE là gì?
Là thanh Polytetrafluoroethylene (Teflon PTFE) tiết diện vuông, dùng cho phôi cắt gioăng, vòng đệm, thanh trượt tự bôi trơn, thanh cách điện tần số cao và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những quy cách (kích thước) nào?
23 quy cách: kích thước 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, 65, 70, 75, 80, 85, 90, 95, 100 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn kích thước thế nào?
Chọn kích thước lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Thanh nhựa Teflon PTFE quy cách & cắt lẻ thế nào?
Thanh ~1.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa Teflon PTFE có đặc tính gì nổi bật?
Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep. Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi. −200 °C đến ~260 °C. Loại virgin đạt FDA 21 CFR 177.
Nên chọn Teflon PTFE hay vật liệu khác?
Teflon PTFE cần thanh kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của thanh nhựa Teflon PTFE?
Phôi cắt gioăng, vòng đệm; Thanh trượt tự bôi trơn; Thanh cách điện tần số cao; Lót chống dính, chống ăn mòn; Chi tiết chịu hoá chất.