Độ cứng Shore A và Shore D (Hardness) là gì?
Còn gọi là: Shore A · Shore D · độ cứng nhựa · hardness nhựa
Shore A đo độ cứng vật liệu mềm (cao su, silicone, PU mềm) từ 0-100A; Shore D đo nhựa cứng (PP, PE, POM, PEEK) từ 0-100D — đo theo ASTM D2240.
Giải thích chi tiết
Durometer Shore A và Shore D là 2 thang đo độ cứng bề mặt phổ biến nhất cho polymer. Nguyên lý: đầu kim bị ép xuống bề mặt bởi lực tiêu chuẩn, đo độ sâu xuyên vào trong 15 giây. Shore A: đầu kim hình nón cụt, dùng cho vật liệu mềm. Shore D: đầu kim hình nón nhọn, dùng cho vật liệu cứng. Bảng tham chiếu Shore D: LDPE 41-46D, HDPE 60-70D, PP 70-77D, PA6 75-80D, POM 82-85D, PC 85-87D, PMMA 87-90D, PEEK 85-88D. Shore A điển hình: silicone foam 10-20A, silicone solid 40-80A, PU foam 20-50A, PU solid 70-95A, PTFE 50-65D (thường dùng Shore D cho PTFE). Quy đổi gần đúng: 95A ≈ 40D; 100A ≈ 55D — nhưng không hoàn toàn tương đương.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D2240
- ISO 868
Thuật ngữ liên quan
- UHMW-PE (Ultra-High Molecular Weight Polyethylene) — UHMW-PE là PE phân tử lượng cực cao (>3.5×10⁶ g/mol), có khả năng kháng mài mòn và va đập vượt trội …
- Khả năng kháng mài mòn nhựa (Wear/Abrasion Resistance) — Abrasion resistance nhựa đo bằng Taber Abrasion Test (ASTM D4060) — mg mất đi sau 1000 vòng quay với…
- PA6 / PA66 / PA12 (Nylon — Polyamide) — PA (Polyamide/Nylon) là nhựa kỹ thuật bán tinh thể có cơ tính cao, tự bôi trơn tốt — PA6 tensile 70-…